Vọc
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thò tay, chân vào và bốc, quấy, làm những động tác chỉ để chơi, nghịch.
Ví dụ:
Đứa trẻ vọc chậu nước, làm sàn ướt nhẹp.
2.
động từ
(ít dùng). Nhỏm (dậy).
Nghĩa 1: Thò tay, chân vào và bốc, quấy, làm những động tác chỉ để chơi, nghịch.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé vọc nước trong chậu, làm bọt tung lên.
- Thằng bé vọc cát ở bãi biển, nắn thành cái bánh nhỏ.
- Con mèo vọc cuộn len, đẩy qua đẩy lại khắp sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngồi bên ao vọc nước mãi, quên cả giờ về.
- Trong giờ ra chơi, tụi mình vọc đất sét nắn thành mấy con thú.
- Thằng em cứ vọc bột trong bếp, để lại dấu tay trắng xóa.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ vọc chậu nước, làm sàn ướt nhẹp.
- Anh ngồi vọc mớ linh kiện cũ, chẳng vì mục đích gì ngoài sự tò mò.
- Nó vọc đống bùn sau mưa, như muốn khuấy lại một tuổi thơ lấm lem.
- Con bé vọc nắm đất trong tay, vừa cười vừa nhào nặn những hình thù vô định.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nhỏm (dậy).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thò tay, chân vào và bốc, quấy, làm những động tác chỉ để chơi, nghịch.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vọc | Khẩu ngữ, chỉ hành động nghịch ngợm, không có mục đích rõ ràng ngoài việc chơi đùa, thường liên quan đến việc chạm, khuấy động một thứ gì đó (thường là chất lỏng, bùn, cát). Mang sắc thái hơi tiêu cực nhẹ hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đứa trẻ vọc chậu nước, làm sàn ướt nhẹp. |
| nghịch | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động chơi đùa, phá phách nhẹ. Ví dụ: Đứa bé nghịch nước trong chậu. |
| quậy | Khẩu ngữ, chỉ hành động gây rối, làm lộn xộn, thường có ý tiêu cực hơn 'nghịch'. Ví dụ: Mấy đứa trẻ quậy tung đống cát. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Nhỏm (dậy).
Từ đồng nghĩa:
nhỏm ngóc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vọc | Rất ít dùng, mang sắc thái cổ hoặc địa phương. Chỉ hành động nhổm người lên một chút. Ví dụ: |
| nhỏm | Trung tính, chỉ hành động nâng người lên một chút, thường là từ tư thế ngồi hoặc nằm. Ví dụ: Anh ấy nhỏm dậy nhìn ra cửa. |
| ngóc | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng khi nâng đầu hoặc phần trên cơ thể lên. Ví dụ: Con rắn ngóc đầu lên khỏi bụi cây. |
| nằm | Trung tính, chỉ hành động đặt cơ thể ở tư thế nằm. Ví dụ: Anh ấy nằm xuống nghỉ ngơi sau bữa trưa. |
| ngồi | Trung tính, chỉ hành động đặt cơ thể ở tư thế ngồi. Ví dụ: Mời bạn ngồi xuống ghế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nghịch ngợm, chơi đùa, đặc biệt là của trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghịch ngợm, vui tươi, thường không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động chơi đùa, nghịch ngợm của trẻ em hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nghịch" nhưng "vọc" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vọc nước", "vọc cát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (nước, cát) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, mạnh mẽ).
