Ngóc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Như ngách.
2.
động từ
Cất cao đầu lên.
Ví dụ:
Khi chuông reo, anh khẽ ngóc đầu khỏi sách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Như ngách.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngóc | Ít dùng, chỉ một không gian nhỏ hẹp, thường là góc khuất hoặc đường cụt. Ví dụ: |
| ngách | Trung tính, chỉ không gian nhỏ hẹp, thường là đường cụt hoặc góc khuất. Ví dụ: Con hẻm có nhiều ngách nhỏ. |
Nghĩa 2: Cất cao đầu lên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngóc | Trung tính, chỉ hành động đưa đầu lên cao, thường là từ vị trí thấp hoặc để nhìn rõ hơn. Có thể mang sắc thái đột ngột, cố gắng. Ví dụ: Khi chuông reo, anh khẽ ngóc đầu khỏi sách. |
| ngẩng | Trung tính, chỉ hành động đưa đầu lên cao để nhìn hoặc thể hiện thái độ. Ví dụ: Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời. |
| cúi | Trung tính, chỉ hành động đưa đầu xuống thấp, thường để thể hiện sự tôn trọng, xấu hổ hoặc nhìn xuống. Ví dụ: Cô bé cúi đầu chào khách. |
| gục | Diễn tả hành động đầu đổ xuống, thường do mệt mỏi, buồn bã, hoặc thất vọng. Ví dụ: Anh ấy gục đầu xuống bàn vì quá mệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "ngóc" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động cất cao đầu lên trong văn miêu tả.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngách" do nghĩa gần giống.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "ngóc" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngóc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngóc" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngóc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "ngóc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngóc đầu lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ngóc" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "ngóc" có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian như "lên", "nhanh chóng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
