Táy máy
Nghĩa & Ví dụ
Sờ mó để thử, để xem (thường vì tò mò hay nghịch ngợm).
Ví dụ:
Anh đừng táy máy điện thoại của tôi.
Nghĩa: Sờ mó để thử, để xem (thường vì tò mò hay nghịch ngợm).
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng táy máy cái ổ điện, nguy hiểm lắm.
- Bé cứ táy máy cái nút bấm rồi đèn nhấp nháy.
- Thấy con mèo ngủ, em không táy máy cái đuôi nó nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó táy máy chiếc máy ảnh của bố, loay hoay mở từng nắp xem bên trong có gì.
- Cậu ấy ngồi táy máy cây bút mới, tháo ra lắp vào cho đã tò mò.
- Đang chờ xe, mình lỡ táy máy cái bảng điện tử, chạm đâu cũng muốn thử.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng táy máy điện thoại của tôi.
- Tôi biết tính mình, hễ thấy đồ lạ là tay lại muốn táy máy cho bằng được.
- Cô ấy táy máy chiếc khoá cửa, tiếng lạch cạch nghe vừa sốt ruột vừa buồn cười.
- Đêm mất ngủ, tôi ngồi táy máy cái radio cũ, xoay núm nghe sóng xước xạc như kỷ niệm trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sờ mó để thử, để xem (thường vì tò mò hay nghịch ngợm).
Từ trái nghĩa:
để yên tránh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| táy máy | khẩu ngữ, sắc thái nghịch/ngứa tay; hơi tiêu cực, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Anh đừng táy máy điện thoại của tôi. |
| mò mẫm | trung tính–khẩu ngữ; thiên về sờ soạng tìm hiểu vụng về Ví dụ: Đừng mò mẫm vào máy ảnh của tôi. |
| nghịch | khẩu ngữ; mức độ trung bình, tập trung hành vi đụng chạm vì tò mò Ví dụ: Thằng bé cứ nghịch mấy nút bấm. |
| táy | khẩu ngữ địa phương; mức độ nhẹ, rút gọn của từ gốc Ví dụ: Đừng táy đồ của người khác. |
| để yên | khẩu ngữ, trung tính; hành vi trái hẳn: không đụng chạm Ví dụ: Cứ để yên cái đồng hồ đó. |
| tránh | trung tính; chủ động không đụng chạm/không can thiệp Ví dụ: Tránh mấy thiết bị đang chạy ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nghịch ngợm, tò mò của trẻ em hoặc người lớn khi không kiềm chế được.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tò mò, nghịch ngợm, thường mang sắc thái không nghiêm túc.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động sờ mó, nghịch ngợm không có mục đích rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ hành động của trẻ em hoặc người có tính cách hiếu động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động sờ mó khác nhưng "táy máy" nhấn mạnh tính chất nghịch ngợm.
- Không nên dùng để miêu tả hành động có mục đích rõ ràng hoặc chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé táy máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "trẻ con táy máy đồ chơi".
