Vỗ tay
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đập hai lòng bàn tay vào nhau cho phát thành tiếng (thường liên tiếp, để tỏ ý hoan nghênh, tán thành).
Ví dụ:
Khán phòng vỗ tay khi diễn giả kết thúc phần chia sẻ.
Nghĩa: Đập hai lòng bàn tay vào nhau cho phát thành tiếng (thường liên tiếp, để tỏ ý hoan nghênh, tán thành).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ vỗ tay khi tiết mục múa kết thúc.
- Cô giáo kể chuyện hay, cả lớp vỗ tay rộn ràng.
- Bé vỗ tay khen bạn đá bóng giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán giả đồng loạt vỗ tay khi đội mình ghi bàn.
- Bạn ấy hoàn thành bài thuyết trình, cả lớp vỗ tay tán thưởng.
- Tiếng vỗ tay vang lên như lời công nhận cho nỗ lực của nhóm kịch.
3
Người trưởng thành
- Khán phòng vỗ tay khi diễn giả kết thúc phần chia sẻ.
- Tiếng vỗ tay kéo dài, như một sợi dây nối người biểu diễn với người xem.
- Tôi đứng dậy vỗ tay, không chỉ vì hay mà vì thấy mình được truyền cảm hứng.
- Giữa hội trường, từng tràng vỗ tay dồn dập nói thay lời cảm ơn và sự đồng thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đập hai lòng bàn tay vào nhau cho phát thành tiếng (thường liên tiếp, để tỏ ý hoan nghênh, tán thành).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vỗ tay | trung tính; phổ thông; sắc thái biểu lộ sự tán thưởng công khai Ví dụ: Khán phòng vỗ tay khi diễn giả kết thúc phần chia sẻ. |
| hoan hô | mạnh; cảm xúc cao; khẩu ngữ/quần chúng; có thể kèm la hét, không nhất thiết có động tác bàn tay Ví dụ: Khán giả hoan hô nồng nhiệt khi đội nhà ghi bàn. |
| la ó | mạnh; tiêu cực, chê bai; khẩu ngữ/quần chúng Ví dụ: Khán giả la ó khi trọng tài thổi phạt vô lý. |
| im lặng | nhẹ; trung tính/lạnh; thái độ không tán thưởng; văn nói và viết Ví dụ: Cả khán phòng im lặng trước phần trình diễn nhạt nhòa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi tham gia các sự kiện như buổi biểu diễn, hội thảo, hoặc các buổi họp mặt để thể hiện sự tán thưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mô tả sự kiện hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tán thưởng, đồng tình hoặc khích lệ.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tán thưởng hoặc đồng tình trong các sự kiện công cộng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật trừ khi mô tả sự kiện.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "đập tay" hoặc "vỗ vai".
- Khác biệt với "vỗ vai" ở chỗ "vỗ tay" là hành động mang tính tập thể và công khai hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người vỗ tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "khán giả vỗ tay".
