Vẻn vẹn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có số lượng tất cả chỉ chừng ấy thôi (hàm ý quá ít ỏi).
Ví dụ:
- Lương tháng này tăng vẻn vẹn một chút, không đủ bù giá chợ.
Nghĩa: Có số lượng tất cả chỉ chừng ấy thôi (hàm ý quá ít ỏi).
1
Học sinh tiểu học
- - Em chỉ có vẻn vẹn một cái bút để viết.
- - Trong hộp bánh còn vẻn vẹn vài mẩu vụn.
- - Con dành dụm cả tuần mà mua được vẻn vẹn một quyển truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Thời gian ôn tập còn vẻn vẹn một buổi, nên cả nhóm phải tập trung tối đa.
- - Đi cả chặng đường dài, điện thoại còn vẻn vẹn vài phần trăm pin.
- - Bài thuyết trình thu hoạch được vẻn vẹn ít ý kiến phản hồi, nên tụi mình cần cải thiện.
3
Người trưởng thành
- - Lương tháng này tăng vẻn vẹn một chút, không đủ bù giá chợ.
- - Sau nhiều năm bôn ba, tôi tích cóp được vẻn vẹn một khoản nhỏ, đủ thuê căn phòng ấm áp.
- - Cả một ngày bon chen, niềm vui của tôi đôi khi chỉ vẻn vẹn một tách trà nóng bên cửa sổ.
- - Những lời an ủi nhận được vẻn vẹn vài câu, nhưng nhờ thế tôi biết mình vẫn không cô độc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có số lượng tất cả chỉ chừng ấy thôi (hàm ý quá ít ỏi).
Từ đồng nghĩa:
vỏn vẹn chỉn chuỳn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vẻn vẹn | mạnh về sắc thái giảm thiểu; hơi văn chương/trang trọng; hàm ý tiếc/thiếu Ví dụ: - Lương tháng này tăng vẻn vẹn một chút, không đủ bù giá chợ. |
| vỏn vẹn | trung tính, phổ biến; đồng giá trị ngữ nghĩa Ví dụ: Chỉ vỏn vẹn ba người tham dự. |
| chỉn chuỳn | cổ/địa phương, sắc thái văn chương; cùng nghĩa ‘chỉ bấy nhiêu’ Ví dụ: Tiền còn chỉn chuỳn vài đồng. |
| dư dả | trung tính, khẩu ngữ; hàm ý nhiều hơn mức cần Ví dụ: Kinh phí dư dả cho cả đoàn. |
| dồi dào | trung tính, trang trọng hơn ‘dư dả’; nhấn mạnh số lượng lớn Ví dụ: Nguồn lực dồi dào để triển khai dự án. |
| phong phú | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh đa và nhiều Ví dụ: Tư liệu phong phú cho nghiên cứu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi của một số lượng nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ rõ sự hạn chế về số lượng trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo cảm giác thiếu thốn, nhấn mạnh sự nhỏ bé.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu thốn, không đủ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ít ỏi, hạn chế.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh số lượng.
- Thường đi kèm với các con số cụ thể để tăng tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "chỉ", "duy nhất".
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vẻn vẹn mười người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ và lượng từ, ví dụ: "vẻn vẹn một lần".
