Vỏn vẹn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như vẻn vẹn
Ví dụ:
Trong tài khoản tôi vỏn vẹn còn chút tiền lẻ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như vẻn vẹn
1
Học sinh tiểu học
- Trong ống bút của Lan vỏn vẹn còn một chiếc bút chì.
- Chiếc bánh chia ra, phần của em vỏn vẹn chỉ bằng lòng bàn tay nhỏ xíu của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền tiêu vặt hôm nay vỏn vẹn đủ mua một ổ bánh mì, nên tôi đành bỏ qua ly trà sữa.
- Thành tích đội bóng vỏn vẹn chỉ một trận thắng, khiến cả lớp phải quyết tâm luyện thêm.
3
Người trưởng thành
- Trong tài khoản tôi vỏn vẹn còn chút tiền lẻ.
- Khoảng thời gian rảnh vỏn vẹn vài phút khiến cuộc hẹn trở nên gấp gáp và nhạt màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như vẻn vẹn
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vỏn vẹn | mức độ nhẹ–trung tính, sắc thái hạn định số lượng/khối lượng ít; khẩu ngữ, hơi mộc Ví dụ: Trong tài khoản tôi vỏn vẹn còn chút tiền lẻ. |
| vẹn vẹn | trung tính, thông dụng; sắc thái tương đương Ví dụ: Chỉ vẹn vẹn hai ngày là xong. |
| vẻn vẹn | trung tính, phổ biến trong viết; chuẩn mực hơn Ví dụ: Anh ấy chỉ có vẻn vẹn ba trăm nghìn. |
| võn vẹn | trung tính, dạng chính tả phổ biến; dùng cả nói và viết Ví dụ: Chúng tôi võn vẹn một cơ hội. |
| dồi dào | trung tính, chỉ số lượng nhiều; đối lập về mức độ Ví dụ: Kinh phí dồi dào nên tha hồ triển khai. |
| phong phú | trung tính, thiên về sự đa dạng/nhiều; đối lập nghĩa Ví dụ: Tài liệu phong phú cho người học. |
| rồi rào | khẩu ngữ, nhấn mạnh sự nhiều; đối lập sắc thái Ví dụ: Nguồn lực rồi rào năm nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi, hạn chế về số lượng hoặc thời gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "chỉ" hoặc "duy nhất".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái cảm thán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ít ỏi trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với con số hoặc đơn vị đo lường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vẻn vẹn", cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm tính trang trọng của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vỏn vẹn một ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, lượng từ, ví dụ: "vỏn vẹn vài người".
