Vầy vậy
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tạm được không hoàn toàn như ý nhưng cũng không có gì phải phàn nàn.
Ví dụ:
Thương vụ không bùng nổ, nhưng lợi nhuận vậy là ổn.
Nghĩa: Tạm được không hoàn toàn như ý nhưng cũng không có gì phải phàn nàn.
1
Học sinh tiểu học
- Ly nước chanh mẹ pha uống vậy là được rồi.
- Con vẽ bông hoa chưa đẹp lắm nhưng cô khen vậy cũng ổn.
- Chiếc diều bay chưa cao, nhưng gió yếu thì vậy cũng vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình làm gấp nên kết quả vậy cũng chấp nhận được.
- Tóc cắt chưa đúng ý, nhưng nhìn tổng thể vậy vẫn ổn.
- Buổi dã ngoại thiếu nắng, nhưng không mưa là vậy cũng vui rồi.
3
Người trưởng thành
- Thương vụ không bùng nổ, nhưng lợi nhuận vậy là ổn.
- Nhà thuê hơi chật, nhưng khu yên tĩnh, vậy cũng đáng.
- Chuyến đi lỡ vài điểm tham quan; đường thông thoáng nên vậy cũng tạm hài lòng.
- Quan hệ đối tác chưa thật khớp, song tiến độ giữ được; vậy là chấp nhận được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạm được không hoàn toàn như ý nhưng cũng không có gì phải phàn nàn.
Từ đồng nghĩa:
tàm tạm tạm tạm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vầy vậy | khẩu ngữ, mức độ nhẹ, xuề xòa, chấp nhận được Ví dụ: Thương vụ không bùng nổ, nhưng lợi nhuận vậy là ổn. |
| tàm tạm | trung tính, nhẹ, khẩu ngữ; sắc thái chấp nhận được Ví dụ: Món này nấu vầy vậy/tàm tạm thôi, ăn được. |
| tạm tạm | trung tính, nhẹ, khẩu ngữ; hàm ý đủ dùng Ví dụ: Kết quả vầy vậy/tạm tạm, chưa xuất sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại hoặc kịch bản để thể hiện ngôn ngữ đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ chấp nhận, không quá hài lòng nhưng cũng không thất vọng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, khi không cần sự chính xác tuyệt đối.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách rõ ràng và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái khác như "tạm ổn" hoặc "khá tốt".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc mức độ của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tạm vầy vậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "khá", "hơi" hoặc các từ chỉ sự so sánh như "như".

Danh sách bình luận