Vấn vít

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quấn xoắn lại với nhau nhiều vòng.
Ví dụ: Những sợi dây điện cũ vấn vít trên mái nhà.
2.
động từ
Vương vấn trong trí, trong lòng.
Ví dụ: Ký ức về một chiều mưa vẫn vấn vít trong tôi.
Nghĩa 1: Quấn xoắn lại với nhau nhiều vòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Những sợi dây ruy băng đỏ vấn vít quanh hộp quà.
  • Dây leo trước cổng vấn vít vào hàng rào.
  • Tóc bé gái vấn vít vào lược nên mẹ gỡ nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn bìm bìm vấn vít quanh thân cây, tìm đường lên nắng.
  • Sợi len tuột ra, rồi lại vấn vít quanh kim đan của mẹ.
  • Khói hương bay lên, vấn vít quanh bức ảnh trên bàn thờ.
3
Người trưởng thành
  • Những sợi dây điện cũ vấn vít trên mái nhà.
  • Bờ tóc rối sau cơn gió vấn vít vào khuy áo, khiến cô dừng lại gỡ từng chút.
  • Dây thường xuân vấn vít quanh ban công, vừa đẹp vừa giữ ẩm bức tường.
  • Chiếc khăn choàng mỏng vấn vít nơi cổ, giữ một chút ấm cho buổi sớm.
Nghĩa 2: Vương vấn trong trí, trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùi bánh mẹ nướng cứ vấn vít trong nhớ của con.
  • Lời khen của cô giáo vấn vít trong đầu em suốt buổi.
  • Tiếng ve mùa hè vấn vít làm em nghĩ đến sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khúc nhạc cũ vấn vít, kéo mình quay lại ngày tựu trường.
  • Ánh mắt ấy vấn vít trong tim, dù mình cố bận rộn.
  • Trang nhật ký cũ mở ra, mùi giấy vấn vít những ký ức đã ngủ quên.
3
Người trưởng thành
  • Ký ức về một chiều mưa vẫn vấn vít trong tôi.
  • Câu nói chưa kịp dứt làn khói thuốc đã tắt, mà dư âm còn vấn vít nơi ngực trái.
  • Một lời xin lỗi muộn màng vấn vít, làm bước chân chậm hơn mỗi khi về qua con phố cũ.
  • Mùi cà phê đầu ngày vấn vít, đánh thức những mong chờ rất nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quấn xoắn lại với nhau nhiều vòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vấn vít trung tính; gợi cảm giác dính quện, rối; văn chương/miêu tả Ví dụ: Những sợi dây điện cũ vấn vít trên mái nhà.
quấn quýt trung tính, hơi văn chương; nhấn sự quện chặt Ví dụ: Dây leo quấn quýt quanh hàng rào.
quện trung tính, ngắn gọn; nhấn sự dính và xoắn Ví dụ: Tóc nàng quện vào lược.
rối khẩu ngữ, hình ảnh; nhấn sự xoắn đến lộn xộn Ví dụ: Chỉ rối cả nắm.
gỡ trung tính; hành động tháo sợi đang rối/quấn Ví dụ: Gỡ mớ chỉ cho khỏi vướng.
tháo trung tính; tách các vòng quấn ra Ví dụ: Tháo dây thừng khỏi cọc.
tách trung tính; làm rời những phần đang quện Ví dụ: Tách từng sợi dây khỏi nhau.
Nghĩa 2: Vương vấn trong trí, trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vấn vít trung tính, đậm chất văn chương; sắc thái day dứt, lưu luyến Ví dụ: Ký ức về một chiều mưa vẫn vấn vít trong tôi.
vương vấn trung tính, văn chương; mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Ký ức tuổi thơ vẫn vương vấn.
day dứt cảm xúc mạnh, đau đáu; nghiêng về dằn vặt Ví dụ: Anh day dứt suốt đêm vì lỗi lầm.
lưu luyến dịu, tình cảm; gắn với luyến tiếc chia xa Ví dụ: Cô lưu luyến phút chia tay.
dứt trung tính, dứt khoát; chấm dứt cảm giác vương vấn Ví dụ: Nghĩ cho dứt để thanh thản.
quên trung tính; không còn nhớ hay vương vấn Ví dụ: Rồi cũng quên những muộn phiền.
nguôi trung tính; cảm xúc lắng xuống, bớt vương vấn Ví dụ: Nỗi buồn dần nguôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác vương vấn, khó quên trong lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm xúc sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng, thường mang tính chất lãng mạn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vương vấn, khó quên một cách tinh tế.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, lãng mạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vương vấn" nhưng "vấn vít" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây leo vấn vít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây, dây), trạng từ (nhẹ nhàng, chặt chẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...