Vằn vện

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Quần áo) có nhiều vệt màu trông tựa như những đường vằn trên bộ lông một số loài thú.
Ví dụ: Anh ấy chọn chiếc sơ mi vằn vện để đi dạo phố.
Nghĩa: (Quần áo) có nhiều vệt màu trông tựa như những đường vằn trên bộ lông một số loài thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo vằn vện của em bé nổi bật giữa sân trường.
  • Bạn mặc chiếc váy vằn vện như da hổ, trông rất nghịch ngợm.
  • Chiếc mũ vằn vện làm bạn nhỏ cười thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khoác chiếc áo khoác vằn vện, nhìn như bước ra từ một khu rừng hoang dã.
  • Trong buổi sinh hoạt, chiếc váy vằn vện khiến bạn ấy trông cá tính và khác biệt.
  • Áo thun vằn vện khiến hành lang trường học như có thêm chút hoang dã dễ thương.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chọn chiếc sơ mi vằn vện để đi dạo phố.
  • Chiếc váy vằn vện gợi cảm giác phóng túng, như muốn thoát khỏi khuôn phép văn phòng.
  • Trong ánh đèn vàng, tấm áo vằn vện tạo những dải sắc loang như bóng lá trên tường.
  • Cái áo khoác vằn vện khiến cô đứng giữa đám đông mà vẫn khó lẫn, dẫu sắc màu không quá chói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Quần áo) có nhiều vệt màu trông tựa như những đường vằn trên bộ lông một số loài thú.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trơn đơn sắc
Từ Cách sử dụng
vằn vện trung tính, miêu tả trực quan, khẩu ngữ–trung hòa Ví dụ: Anh ấy chọn chiếc sơ mi vằn vện để đi dạo phố.
loang lổ trung tính, tả bề mặt nhiều mảng màu lẫn lộn Ví dụ: Chiếc áo loang lổ trông như da báo.
vằn trung tính, ngắn gọn, tả hoa văn sọc Ví dụ: Chiếc váy vằn màu đen trắng khá nổi bật.
trơn trung tính, tả bề mặt một màu, không họa tiết Ví dụ: Cô ấy chọn chiếc áo trơn màu đen.
đơn sắc trang trọng hơn, tả chỉ một màu duy nhất Ví dụ: Bộ váy đơn sắc tạo cảm giác thanh nhã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả quần áo hoặc vải vóc có hoa văn đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả thời trang hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự hoang dã hoặc độc đáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự độc đáo, khác biệt, thường mang tính nghệ thuật hoặc thời trang.
  • Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, khác biệt của hoa văn trên quần áo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả thời trang, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hoa văn khác như "sọc", "chấm bi".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo vằn vện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quần áo hoặc vật dụng, ví dụ: "áo vằn vện", "vải vằn vện".