Loang lổ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những vết, màu khác nhau xen lẫn một cách lộn lộn, trông xấu và bẩn.
Ví dụ:
Chiếc gương cũ bạc màu, mặt kính loang lổ những vệt ố.
Nghĩa: Có những vết, màu khác nhau xen lẫn một cách lộn lộn, trông xấu và bẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo mưa của bé bị bùn bắn loang lổ.
- Bức tường ngoài sân loang lổ vì nước mưa.
- Trang vở dính mực nên trông loang lổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng dưới mưa, giày bạn tôi loang lổ bùn đất.
- Bãi cỏ bị dẫm nát, để lại những mảng loang lổ nhìn khá nhếch nhác.
- Bức tường lớp học cũ sơn chồng lên nhau, màu sắc loang lổ gây khó chịu mắt.
3
Người trưởng thành
- Chiếc gương cũ bạc màu, mặt kính loang lổ những vệt ố.
- Phố sau mưa hiện rõ các vũng nước, phản chiếu ánh đèn thành những mảng loang lổ của đêm.
- Anh cố sơn lại căn phòng, nhưng lớp sơn vội vàng chỉ làm bức tường thêm loang lổ.
- Trong ký ức, có những đoạn thời gian như bị mưa đời làm nhòe, để lại những mảng loang lổ của buồn vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những vết, màu khác nhau xen lẫn một cách lộn lộn, trông xấu và bẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đồng màu đều màu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loang lổ | Tiêu cực, miêu tả sự không đồng nhất về màu sắc hoặc vết bẩn, tạo cảm giác lộn xộn, kém thẩm mỹ. Ví dụ: Chiếc gương cũ bạc màu, mặt kính loang lổ những vệt ố. |
| nhem nhuốc | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ/thông tục. Diễn tả sự bẩn thỉu, lem luốc, trông rất xấu xí do dính bẩn hoặc bị hoen ố không đều. Ví dụ: Sau trận mưa, chiếc áo trắng của anh ấy trở nên nhem nhuốc bùn đất. |
| đồng màu | Trung tính, trang trọng/kĩ thuật. Diễn tả sự thống nhất về màu sắc trên toàn bộ bề mặt hoặc vật thể, không có sự pha trộn hay khác biệt. Ví dụ: Cô ấy thích những bộ trang phục đồng màu để tạo vẻ thanh lịch. |
| đều màu | Trung tính, thông tục. Diễn tả sự phân bố màu sắc một cách nhất quán, không có chỗ đậm chỗ nhạt bất thường, tạo cảm giác hài hòa. Ví dụ: Sau khi sơn lại, bức tường trông rất đều màu và đẹp mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt bị bẩn hoặc không đều màu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về hiện trạng vật chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác không hoàn hảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là xấu xí hoặc không sạch sẽ.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hoàn hảo hoặc bẩn thỉu của bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc mô tả tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bề mặt như "tường", "sàn", "da".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không đều khác như "loang lổ" và "loang lổ".
- Khác biệt với "loang" ở chỗ "loang lổ" nhấn mạnh sự xen lẫn lộn xộn của màu sắc hoặc vết bẩn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề mặt loang lổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
