Nhem nhuốc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem lem luốc.
Ví dụ : Anh về muộn, áo mưa nhem nhuốc bùn đất.
Nghĩa: xem lem luốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé chơi bùn nên áo quần nhem nhuốc.
  • Con mèo chui gầm bàn, lông nhem nhuốc bụi.
  • Sau giờ vẽ, tay em nhem nhuốc màu sáp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng mưa, bọn nó cười rộ, mặt mày nhem nhuốc mà mắt vẫn long lanh.
  • Chiếc cặp cũ nhem nhuốc vì chuyến đi dã ngoại đầy bão cát.
  • Đạp xe qua con đường lầy, gấu quần nhem nhuốc, nhưng lòng thì thấy vui lạ.
3
Người trưởng thành
  • Anh về muộn, áo mưa nhem nhuốc bùn đất.
  • Quán xuyến cả ngày, bàn tay chị nhem nhuốc dầu mỡ nhưng bữa tối thơm lừng.
  • Nhà ga cũ nhem nhuốc, song ký ức người qua lại thì vẫn ấm.
  • Tuổi trẻ đôi khi nhem nhuốc thất bại, để sau này biết trân quý điều sạch trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem lem luốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhem nhuốc Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự bẩn thỉu, lấm bẩn nhiều, khó coi. Ví dụ: Anh về muộn, áo mưa nhem nhuốc bùn đất.
lem luốc Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự bẩn thỉu, lấm bẩn nhiều. Ví dụ: Sau buổi chơi đùa, quần áo thằng bé lem luốc bùn đất.
lấm lem Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự dính bẩn, lấm bẩn. Ví dụ: Mặt mũi nó lấm lem tro bụi sau khi chơi đùa.
sạch sẽ Tích cực, trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, vết bẩn. Ví dụ: Căn phòng luôn được giữ sạch sẽ.
tinh tươm Tích cực, trang trọng, chỉ sự sạch sẽ, gọn gàng, không chút bẩn thỉu hay lộn xộn. Ví dụ: Cô ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài tinh tươm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn thỉu, không sạch sẽ của một vật hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về sự bẩn thỉu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng bẩn thỉu một cách không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lem luốc" nhưng "nhem nhuốc" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhem nhuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt