Văn vẻ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách nói, cách viết) chải chuốt, bóng bẩy.
Ví dụ:
Bài diễn văn này khá văn vẻ, câu chữ mượt và trau chuốt.
Nghĩa: (Cách nói, cách viết) chải chuốt, bóng bẩy.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy trả lời rất văn vẻ, nghe như đọc trong sách.
- Cô giáo khen bài văn của Lan viết khá văn vẻ và dễ đọc.
- Bạn Nam nói lời chúc văn vẻ, ai cũng mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy viết đoạn mở bài khá văn vẻ, nhưng vẫn đi đúng ý chính.
- Câu giới thiệu của MC nghe văn vẻ, tạo không khí trang trọng cho buổi lễ.
- Status của bạn tôi hơi văn vẻ, nhưng truyền được cảm xúc thật.
3
Người trưởng thành
- Bài diễn văn này khá văn vẻ, câu chữ mượt và trau chuốt.
- Trong email xin việc, anh chọn giọng điệu vừa phải để tránh quá văn vẻ mà mất tự nhiên.
- Nhà phê bình chê truyện ngắn dùng nhiều hình ảnh văn vẻ, đẹp mắt nhưng thiếu xương sống.
- Cô ấy nói lời cảm ơn rất văn vẻ, như phủ một lớp sơn bóng lên điều muốn nhắn gửi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách nói, cách viết) chải chuốt, bóng bẩy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn vẻ | mức độ: vừa–khá; sắc thái: thiên trang sức, có thể hơi kiểu cách; ngữ vực: trung tính–phê bình nhẹ Ví dụ: Bài diễn văn này khá văn vẻ, câu chữ mượt và trau chuốt. |
| bóng bẩy | trung tính, mức độ vừa; nhấn trau chuốt hình thức Ví dụ: Văn phong khá bóng bẩy, chú trọng nhịp điệu. |
| trau chuốt | trung tính, mức độ vừa; nhấn công phu gọt giũa Ví dụ: Câu chữ được trau chuốt kỹ càng, thiên về hình thức. |
| mĩ miều | văn chương, mức độ khá; hơi kiểu cách Ví dụ: Lời nhận xét có phần mĩ miều, nhiều hoa lá. |
| mộc mạc | trung tính, mức độ rõ; nhấn giản dị, ít tô điểm Ví dụ: Bài viết mộc mạc, không văn vẻ. |
| giản dị | trung tính, mức độ vừa; không cầu kỳ Ví dụ: Cách diễn đạt giản dị, tránh văn vẻ. |
| bốp chát | khẩu ngữ, mức độ mạnh; thẳng, ít trau chuốt Ví dụ: Lối phê bình bốp chát, trái với văn vẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách diễn đạt quá cầu kỳ, không cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả phong cách viết hoặc nói có tính chất hoa mỹ, cầu kỳ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phê phán nhẹ, chỉ sự không cần thiết của sự cầu kỳ.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhận xét về sự cầu kỳ không cần thiết trong cách diễn đạt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong các bài phê bình văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoa mỹ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả phong cách viết đơn giản, rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cách nói, cách viết; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Danh sách bình luận