Vấn an
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hỏi thăm sức khoẻ người bể trên.
Ví dụ:
Tôi ghé thăm và vấn an bác trưởng họ.
Nghĩa: Hỏi thăm sức khoẻ người bể trên.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, em gọi điện vấn an ông ngoại.
- Trước khi vào lớp, bé ghé chào và vấn an cô hiệu trưởng.
- Tối đến, em nhắn tin vấn an bà nội xem bà có mệt không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tết đến, mình về quê vấn an cụ, nghe cụ kể chuyện xưa.
- Trước buổi họp phụ huynh, bạn Minh ghé phòng hiệu trưởng để vấn an và chào hỏi lễ phép.
- Sau chuyến đi xa, chị gọi về nhà để vấn an cha, dặn cha giữ gìn sức khỏe.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé thăm và vấn an bác trưởng họ.
- Mỗi lần trở về, tôi vào nhà trên trước tiên để vấn an, rồi mới dám ngồi chuyện trò.
- Trong thư gửi sư thầy, anh mở đầu bằng mấy dòng vấn an, mong thầy an hòa.
- Dẫu bận rộn, tối nào mẹ cũng nhắc con gọi về vấn an ông bà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hỏi thăm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thư từ hoặc văn bản trang trọng khi nói về việc hỏi thăm sức khỏe người lớn tuổi hoặc có địa vị cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết thư hoặc nói chuyện với người lớn tuổi, có địa vị cao.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc người cùng lứa tuổi.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "hỏi thăm" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỏi thăm" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vấn an ông bà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ông, bà, cha, mẹ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
