Um

Nghĩa & Ví dụ
1. xem om.
2.
tính từ
Dày đặc và lan ra trên một khoảng rộng (thường nói về khói).
Ví dụ: Khói xe dồn lại, um kín đoạn hầm.
3.
tính từ
(Cây cối) nhiều và dày, rậm rạp.
Ví dụ: Khu vườn bỏ hoang đã um trở lại.
4.
tính từ
Như om.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem om.
Nghĩa 2: Dày đặc và lan ra trên một khoảng rộng (thường nói về khói).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
um Diễn tả trạng thái khói, bụi hoặc hơi nước dày đặc, bao trùm không gian, gây cản trở tầm nhìn hoặc tạo cảm giác ngột ngạt. Ví dụ: Khói xe dồn lại, um kín đoạn hầm.
mịt mù Mạnh, trung tính, văn chương/miêu tả Ví dụ: Khói mịt mù bao phủ cả khu rừng.
dày đặc Trung tính, miêu tả Ví dụ: Sương mù dày đặc khiến tầm nhìn hạn chế.
loãng Trung tính, miêu tả Ví dụ: Khói loãng dần rồi tan biến vào không khí.
Nghĩa 3: (Cây cối) nhiều và dày, rậm rạp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
um Diễn tả trạng thái cây cối mọc dày đặc, che phủ kín, tạo cảm giác tối tăm, bí ẩn hoặc khó xuyên qua. Ví dụ: Khu vườn bỏ hoang đã um trở lại.
rậm rạp Trung tính, miêu tả Ví dụ: Cây cối rậm rạp che khuất lối đi.
um tùm Mạnh, trung tính, miêu tả Ví dụ: Vườn cây um tùm không ai chăm sóc.
thưa thớt Trung tính, miêu tả Ví dụ: Vườn cây thưa thớt vì thiếu chăm sóc.
trơ trụi Mạnh, miêu tả, thường mang sắc thái tiêu cực Ví dụ: Sau mùa đông, những cành cây trơ trụi.
Nghĩa 4: Như om.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khói hoặc cây cối trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dày đặc, phong phú, thường mang tính miêu tả.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả khói hoặc cây cối dày đặc, rậm rạp.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "om" do nghĩa tương tự.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các mô tả sinh động, không gian mở.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khói um", "cây cối um".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng như "khói", "cây cối"; ít khi đi kèm với phó từ.
om đặc dày rậm ngột ngạt khói mịt

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...