Ù cạc
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Ngớ ngẩn, không hiểu biết một chút gì.
Ví dụ:
Tôi nghe họp xong mà vẫn ù cạc.
Nghĩa: Ngớ ngẩn, không hiểu biết một chút gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đứng ù cạc trước câu hỏi của cô giáo.
- Em nghe chú giải mà vẫn ù cạc, không hiểu gì cả.
- Bạn Nam nhìn bài toán rồi ngồi ù cạc, chẳng biết bắt đầu từ đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp bàn về thí nghiệm, còn tôi thì ù cạc vì quên đọc tài liệu.
- Bạn gửi tin nhắn viết tắt quá, làm mình ù cạc luôn.
- Thầy nói nhanh quá nên mấy phút đầu ai cũng hơi ù cạc, phải xin thầy nhắc lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi nghe họp xong mà vẫn ù cạc.
- Dự án dùng toàn thuật ngữ chuyên ngành, khiến người mới vào như tôi ù cạc, chỉ biết gật.
- Người ta nói rành rọt, nhưng vì thiếu bối cảnh nên tôi cứ ù cạc, chẳng dám góp ý.
- Có lúc đứng trước đời sống bộn bề, tôi thấy mình ù cạc, như lạc giữa ngã tư không bảng chỉ đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngớ ngẩn, không hiểu biết một chút gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ù cạc | khẩu ngữ, sắc thái chê bai, mức độ mạnh, hơi thô mộc Ví dụ: Tôi nghe họp xong mà vẫn ù cạc. |
| ngu ngơ | trung tính-khẩu ngữ, mức độ khá mạnh, bỡn cợt nhẹ Ví dụ: Nó đứng ngu ngơ chẳng hiểu chuyện gì. |
| đần độn | trang trọng-hàn lâm nhẹ, mức độ mạnh, sắc thái phê phán Ví dụ: Cách trả lời đần độn khiến cả lớp bật cười. |
| khờ khạo | khẩu ngữ-văn nói, mức độ vừa, sắc thái chê nhẹ Ví dụ: Cậu ấy khờ khạo nên dễ bị lừa. |
| đồ ngu | khẩu ngữ thô, mức độ rất mạnh, xúc phạm Ví dụ: Đừng có đồ ngu mà tin hắn ta. |
| thông minh | trung tính-phổ thông, mức độ mạnh, khen Ví dụ: Cô ấy rất thông minh, nắm bắt vấn đề ngay. |
| lanh lợi | khẩu ngữ, mức độ vừa, sắc thái khen nhanh nhạy Ví dụ: Con bé lanh lợi, hiểu ngay ý người lớn. |
| sáng dạ | khẩu ngữ- thân mật, mức độ vừa, khen dễ hiểu nhanh Ví dụ: Học trò này sáng dạ, giảng một lần là nhớ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ngớ ngẩn, không hiểu biết trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc ngớ ngẩn một cách hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong các văn bản trang trọng.
- Thường dùng để miêu tả người hoặc hành động thiếu suy nghĩ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể thay thế bằng các từ khác như "ngớ ngẩn" hoặc "không biết gì" trong các tình huống cần sự trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "ù cạc" là một tính từ, thường được dùng làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"ù cạc" là một từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trông ù cạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự vật để miêu tả trạng thái, ví dụ: "anh ấy ù cạc".

Danh sách bình luận