Trường sở
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trụ sở của một trường học.
Ví dụ:
Cuộc hẹn sẽ diễn ra tại trường sở, ngay phòng hành chính.
Nghĩa: Trụ sở của một trường học.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dắt chúng em tham quan trường sở mới, sân rộng và nhiều cây.
- Sáng nay, cổng trường sở mở sớm để đón học sinh.
- Ba chở em đến đúng trường sở, em chào cô rồi vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối buổi họp phụ huynh, mọi người đứng trước trường sở để chụp ảnh lưu niệm.
- Trên đường về, tôi nhìn lại trường sở đang sơn sửa, thấy năm học mới gần kề.
- Tin chuyển địa điểm trường sở khiến cả lớp bàn tán xôn xao suốt giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
- Cuộc hẹn sẽ diễn ra tại trường sở, ngay phòng hành chính.
- Qua nhiều lần dời địa điểm, họ vẫn chọn trường sở cũ như một cách giữ ký ức chung.
- Trước cơn mưa lớn, bảo vệ đi khóa kỹ toàn bộ trường sở, tránh nước tràn vào dãy nhà.
- Nhìn tấm bản đồ quy hoạch, tôi thấy trường sở nằm gọn giữa khu dân cư, như một nhịp thở xanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trường" hoặc "trường học".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu quản lý giáo dục hoặc quy hoạch xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức khi cần chỉ rõ địa điểm của một trường học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trường" hoặc "trường học".
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trường học" trong giao tiếp thông thường.
- Không nên dùng từ này khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến trụ sở vật lý của trường.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường sở mới", "trường sở chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, chính), lượng từ (một, cái), và động từ (xây dựng, di dời).

Danh sách bình luận