Giảng đường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phòng lớn làm nơi giảng dạy ở trường đại học.
Ví dụ:
Tôi tìm đến giảng đường đúng giờ để dự buổi học.
Nghĩa: Phòng lớn làm nơi giảng dạy ở trường đại học.
1
Học sinh tiểu học
- Chị tôi học ở trường đại học, mỗi sáng vào giảng đường nghe thầy giảng.
- Giảng đường rất rộng, có nhiều ghế xếp thành hàng.
- Chuông reo, sinh viên vội vàng bước vào giảng đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày đầu nhập học, anh họ dắt tôi đi tham quan giảng đường rộng như rạp hát.
- Giảng đường sáng đèn, tiếng giảng vang đều như dòng suối chảy.
- Trời mưa tầm tã, giảng đường vẫn ấm áp vì sinh viên ngồi chăm chú nghe bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi tìm đến giảng đường đúng giờ để dự buổi học.
- Giữa giảng đường, tiếng bút lướt trên giấy hòa vào giọng giảng của thầy, tạo nên một nhịp điệu yên tâm.
- Đã lâu không trở lại giảng đường, tôi bỗng thấy mình trẻ lại khi ngồi dưới hàng ghế cuối.
- Giảng đường không chỉ là nơi học, mà còn là chốn khởi hành cho nhiều ước mơ thầm lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về môi trường học tập ở đại học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục và đào tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu giáo dục và quản lý trường học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi nói về môi trường học tập.
- Thường dùng trong văn viết và các cuộc trò chuyện nghiêm túc về giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về các hoạt động học tập tại trường đại học.
- Tránh dùng khi nói về các cấp học khác như tiểu học hay trung học.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ phòng học lớn ở đại học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng học" nhưng "giảng đường" chỉ dùng cho đại học.
- Không nên dùng từ này để chỉ các phòng học nhỏ hoặc không thuộc đại học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giảng đường lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và động từ (xây, sử dụng).
