Trọc lốc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trọc hoàn toàn, nhẵn thín, trơ trụi.
Ví dụ: Anh ấy cạo đầu trọc lốc để mát mẻ ngày nóng.
Nghĩa: Trọc hoàn toàn, nhẵn thín, trơ trụi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam mới cắt đầu trọc lốc, đội mũ vào cứ trơn tuột.
  • Cây ngoài sân bị gió quật đến trọc lốc, chẳng còn chiếc lá nào.
  • Con búp bê bị bạn tôi gỡ tóc nên trọc lốc, nhìn buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi đi cạo tóc, cái đầu cậu ấy trọc lốc, bóng lưỡng dưới nắng.
  • Vạt đồi bị đốt nương trọc lốc, đất đỏ lộ ra từng mảng.
  • Chiếc chổi cũ rụng gần hết lông, cán trơ ra trọc lốc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cạo đầu trọc lốc để mát mẻ ngày nóng.
  • Sau mùa khai thác, khu rừng bị để lại trọc lốc, như một vết sẹo giữa thung lũng.
  • Vài câu hỏi xoáy sâu, bóc hết lớp vỏ ngụy biện, để lại sự thật trọc lốc.
  • Ngôi nhà sau cải tạo trông trọc lốc, tường trắng phau, chẳng treo nổi một bức tranh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trọc hoàn toàn, nhẵn thín, trơ trụi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trọc lốc Diễn tả sự trống trải, nhẵn nhụi hoàn toàn, thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính hình ảnh mạnh. Ví dụ: Anh ấy cạo đầu trọc lốc để mát mẻ ngày nóng.
trọc Trung tính, miêu tả tình trạng không có tóc hoặc lông. Ví dụ: Ông cụ đã trọc đầu từ lâu.
nhẵn thín Diễn tả sự nhẵn nhụi, không có gì bao phủ, mang tính hình ảnh mạnh. Ví dụ: Sau khi cạo, da đầu anh ta nhẵn thín.
rậm rạp Diễn tả sự dày đặc, nhiều, thường dùng cho tóc, cây cối, lông. Ví dụ: Mái tóc cô ấy rất rậm rạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người hoặc vật không có tóc hoặc lông, tạo cảm giác hài hước hoặc thân thiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, thân thiện, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả người hoặc vật, tạo cảm giác gần gũi, vui vẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "trọc" hoặc "nhẵn thín"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đầu trọc lốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "đầu trọc lốc", "cây trọc lốc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...