Nhẵn thín

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Nhẩn đến mức như trơn bóng, không có chút gọn nào.
Ví dụ: Làn da bàn tay bà cụ nhẵn thín sau bao năm làm lụng.
Nghĩa: (kng.). Nhẩn đến mức như trơn bóng, không có chút gọn nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên sỏi trong tay em nhẵn thín, sờ mát lạnh.
  • Quả táo được lau sạch bóng, vỏ đỏ nhẵn thín.
  • Chú mèo nằm trên phiến đá nhẵn thín dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt bàn gỗ được chà kỹ nên nhẵn thín, ánh lên dưới ánh đèn lớp học.
  • Sau nhiều mùa mưa nắng, bậc đá ở sân trường mòn nhẵn thín vì bước chân học sinh.
  • Cái bình gốm tráng men xanh, thân nhẵn thín, chạm vào nghe mát tay.
3
Người trưởng thành
  • Làn da bàn tay bà cụ nhẵn thín sau bao năm làm lụng.
  • Con đường lát đá nhẵn thín vì thời gian và bước chân, khiến mỗi bước đi đều dè dặt khi ẩm ướt.
  • Quả bầu treo ngoài hiên được gọt sạch, vỏ khô nhẵn thín, soi bóng nắng chiều.
  • Chiếc chày gỗ dùng lâu đến mức đầu chày nhẵn thín, mang màu thời gian lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Nhẩn đến mức như trơn bóng, không có chút gọn nào.
Từ đồng nghĩa:
láng o
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhẵn thín Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự trơn nhẵn tuyệt đối, không còn chút gợn hay vật bám nào. Ví dụ: Làn da bàn tay bà cụ nhẵn thín sau bao năm làm lụng.
láng o Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự trơn bóng, sạch sẽ, không tì vết. Ví dụ: Sàn nhà lau sạch láng o.
xù xì Trung tính, diễn tả bề mặt thô ráp, có nhiều lông, sợi hoặc không bằng phẳng. Ví dụ: Vỏ cây xù xì.
gồ ghề Trung tính, diễn tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm. Ví dụ: Con đường gồ ghề khó đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể, như sàn nhà, da, hoặc đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả cụ thể trong văn bản miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự trơn tru, bóng bẩy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trơn tru, bóng bẩy, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trơn tru, không có gợn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả vật lý, không áp dụng cho các khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ mịn khác như "mịn màng" nhưng "nhẵn thín" nhấn mạnh sự trơn bóng hơn.
  • Chú ý không dùng cho bề mặt có độ nhám hoặc gợn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề mặt nhẵn thín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bề mặt, da, gỗ) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).
nhẵn trơn láng bóng mượt nhẵn nhụi mịn phẳng láng o xù xì