Nhẵn nhụi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được sửa, dọn cho sạch sẽ, trơn tru, không còn lớm chốm, rậm rạp.
Ví dụ:
Chiếc cầu thang gỗ đã đánh vecni nên bề mặt nhẵn nhụi.
Nghĩa: Được sửa, dọn cho sạch sẽ, trơn tru, không còn lớm chốm, rậm rạp.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt bàn được lau nhẵn nhụi, sờ vào mát tay.
- Bức tường mới sơn trông nhẵn nhụi và sáng bóng.
- Bãi cỏ trước sân được cắt nhẵn nhụi, không còn cọng nào vươn cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường vừa trải lại, mặt nhựa nhẵn nhụi, bánh xe lăn êm như lướt.
- Thớ gỗ được bào kỹ đến mức nhẵn nhụi, soi lên thấy bóng mình lấp lánh.
- Sau buổi dọn vườn, luống đất trở nên nhẵn nhụi, không còn cỏ dại chen chúc.
3
Người trưởng thành
- Chiếc cầu thang gỗ đã đánh vecni nên bề mặt nhẵn nhụi.
- Anh thợ cạo làm việc khéo, để lại làn da nhẵn nhụi và thơm mùi bọt xà phòng.
- Bờ kè mới đổ bê tông, nhẵn nhụi đến mức giọt nước trượt đi không bám.
- Sau cuộc tổng vệ sinh, căn bếp nhẵn nhụi từ mặt bếp đến tay nắm tủ, khiến lòng người cũng thấy nhẹ tênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật thể đã được làm sạch, làm mịn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết về vật thể hoặc bề mặt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự trơn tru, mượt mà.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các ngành liên quan đến vật liệu, xây dựng hoặc mỹ thuật để chỉ bề mặt đã được xử lý kỹ lưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sạch sẽ, mượt mà, thường mang cảm giác tích cực.
- Thuộc phong cách miêu tả, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mịn màng, sạch sẽ của bề mặt hoặc vật thể.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải miêu tả chi tiết về bề mặt.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trơn tru" hoặc "mịn màng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật thể hoặc bề mặt cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhẵn nhụi", "trở nên nhẵn nhụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" hoặc động từ chỉ trạng thái như "trở nên".

Danh sách bình luận