Trỏ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ.
Ví dụ: Anh trỏ lối ra để tôi kịp chuyến xe.
Nghĩa: Chỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô trỏ vào bảng và dặn chúng em chép bài.
  • Em bé trỏ con mèo đang nằm dưới ghế.
  • Bạn Minh trỏ chỗ ngồi cho bạn mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khẽ trỏ về phía khán đài để tụi mình dễ tìm chỗ.
  • Cô hướng dẫn viên trỏ trên bản đồ, con đường hiện ra rõ như sợi chỉ.
  • Thằng bé chẳng nói, chỉ trỏ đôi giày rách để xin mẹ vá lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh trỏ lối ra để tôi kịp chuyến xe.
  • Người bán hàng trỏ ngăn tủ, còn ánh mắt thì mời gọi: chọn đi, thứ anh cần ở đó.
  • Ông cụ trỏ mái nhà cũ, giọng chùng xuống như chạm vào một mùa xưa.
  • Cô trỏ hàng cây trước ngõ, bảo rằng chỉ cần đứng đó là gió sẽ dịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trỏ Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ hành động dùng ngón tay hoặc vật để định hướng, xác định vị trí. Ví dụ: Anh trỏ lối ra để tôi kịp chuyến xe.
chỉ Trung tính, phổ biến, dùng để định hướng hoặc xác định vị trí. Ví dụ: Anh ấy chỉ tay về phía ngọn núi.
giấu Trung tính, phổ biến, dùng để che đậy, không cho thấy hoặc biết. Ví dụ: Cô ấy giấu bức thư dưới gối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ định một đối tượng cụ thể bằng cử chỉ tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "chỉ" hoặc "điểm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể hóa hành động chỉ định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động chỉ định bằng cử chỉ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "chỉ".
  • Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chỉ" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, kết hợp với cử chỉ tay khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trỏ vào", "trỏ đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "trỏ tay", "trỏ đường".