Tỏ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sáng rõ, soi rõ (thường nói về ánh trăng, ánh đèn).
2.
tính từ
(ít dùng). (Mắt, tai người già cả) vẫn còn tinh, còn nhìn, nghe được rõ.
3.
động từ
Hiểu rõ, biết rõ.
4.
động từ
Bộc lộ, giải bày cho người khác biết rõ.
5.
động từ
Biểu hiện ra bằng cử chỉ, nét mặt, v.v., cho người khác thấy rõ. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự rõ ràng trong việc trình bày thông tin hoặc ý kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự sáng rõ của ánh sáng hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch trong cảm xúc hoặc thông tin.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng hoặc bộc lộ cảm xúc, ý kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc ánh sáng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "rõ" hoặc "biểu lộ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
