Hiệu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cửa hiệu (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi ghé hiệu cắt tóc gần nhà.
2.
danh từ
Cái có thể nhận biết trực tiếp và dễ dàng, dùng để thông báo cho biết điều gì theo quy ước.
Ví dụ:
Chúng ta cần thống nhất một vài ám hiệu chung để phối hợp làm việc nhóm hiệu quả hơn.
3.
danh từ
Cái có thể nhìn thấy và phân biệt dễ dàng, dùng để biểu thị một loại sự vật nào đó theo quy định.
Ví dụ:
Phi công đang thông báo số hiệu chuyến bay cho đài kiểm soát không lưu để xin lệnh hạ cánh.
4.
danh từ
Tên hiệu (nói tắt).
Ví dụ:
Các nghệ nhân xưa thường ký tên hiệu lên những bức họa đồ cổ.
5.
danh từ
Kết quả của phép trừ.
Ví dụ:
Trong báo cáo tài chính, hiệu số giữa doanh thu và chi phí đã đạt mức tăng trưởng kỳ vọng.
Nghĩa 1: Cửa hiệu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ghé vào hiệu mua bánh mì.
- Bé đứng trước hiệu sách ngắm truyện mới.
- Chúng mình hẹn nhau ở hiệu tạp hoá đầu ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học, tụi mình tạt qua hiệu ăn vặt trước khi về.
- Con phố này sầm uất nhờ dãy hiệu quần áo sáng đèn.
- Những hiệu sách cũ nằm im lìm trong ngõ nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé hiệu cắt tóc gần nhà.
- Cả khu chợ sống nhờ mấy hiệu buôn lâu năm, khách quen ra vào tấp nập.
- Anh ta gây dựng từ một hiệu nhỏ, rồi mở thêm chi nhánh khắp thành phố.
- Sau nhiều năm, chị ấy đã quyết định khai trương một hiệu bánh ngọt mang phong cách Pháp.
Nghĩa 2: Cái có thể nhận biết trực tiếp và dễ dàng, dùng để thông báo cho biết điều gì theo quy ước.
1
Học sinh tiểu học
- Khi nghe tiếng trống hiệu vang lên, chúng em nhanh chóng tập trung dưới sân trường.
- Chú công an giơ gậy làm hiệu cho các phương tiện dừng lại.
- Đèn hiệu giao thông chuyển sang màu đỏ là lúc chúng ta phải dừng xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo hiệu vừa nổ, các vận động viên điền kinh lập tức lao nhanh về phía đích.
- Tiếng còi hiệu của trọng tài đã chính thức khép lại trận bóng đá đầy kịch tính.
- Việc nắm rõ các đèn hiệu hàng hải là bài học đầu tiên của các học viên trường hàng hải.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần thống nhất một vài ám hiệu chung để phối hợp làm việc nhóm hiệu quả hơn.
- Đội cứu hộ đã quan sát thấy pháo hiệu phát ra từ phía con tàu đang gặp nạn trên biển.
- Đèn hiệu của xe cứu thương đang nhấp nháy liên tục yêu cầu các phương tiện khác nhường đường.
- Hệ thống đèn hiệu tại bãi đỗ xe thông minh giúp tài xế tìm vị trí trống rất nhanh chóng.
Nghĩa 3: Cái có thể nhìn thấy và phân biệt dễ dàng, dùng để biểu thị một loại sự vật nào đó theo quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhìn thấy số hiệu của chiếc xe buýt số 15 đang đi vào bến.
- Hộc tủ của mỗi bạn học sinh trong lớp em đều được đánh một số hiệu riêng.
- Trên bàn học của chúng em đều có dán số hiệu chỗ ngồi rất ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các vận động viên tham gia giải chạy đều phải đeo số hiệu trước ngực.
- Số hiệu quân nhân được khắc trên thẻ kim loại để xác định danh tính binh sĩ.
- Cờ hiệu của các quốc gia được treo trang trọng trước sảnh tòa nhà hội nghị.
3
Người trưởng thành
- Phi công đang thông báo số hiệu chuyến bay cho đài kiểm soát không lưu để xin lệnh hạ cánh.
- Cơ quan chức năng đang đối chiếu số hiệu khung và số máy của chiếc xe này.
- Mọi mặt hàng trong kho cần được dán số hiệu để dễ dàng quản lý.
- Anh ấy đang kiểm tra lại số hiệu xe trên giấy tờ đăng ký trước khi hoàn tất thủ tục mua bán.
Nghĩa 4: Tên hiệu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể rằng các trạng nguyên ngày xưa thường có những tên hiệu rất hay.
- Anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi có tên hiệu là Ức Trai.
- Em rất tò mò về ý nghĩa đằng sau những tên hiệu của các vị vua Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi học về lịch sử văn học, em biết được đại thi hào Nguyễn Du có hiệu là Thanh Hiên.
- Các nhà thơ trung đại thường dùng tên hiệu để bộc lộ cốt cách thanh cao và lý tưởng sống của mình.
- Phan Bội Châu có nhiều tên hiệu khác nhau gắn liền với từng giai đoạn hoạt động cách mạng.
3
Người trưởng thành
- Các nghệ nhân xưa thường ký tên hiệu lên những bức họa đồ cổ.
- Các nhà nghiên cứu đang tranh luận về nguồn gốc tên hiệu của vị thiền sư này.
- Việc sử dụng tên hiệu là một nét văn hóa đặc sắc của giới tri thức Á Đông thời phong kiến.
- Nghiên cứu tên hiệu giúp ta hiểu rõ hơn về cuộc đời của các bậc tiền nhân.
Nghĩa 5: Kết quả của phép trừ.
1
Học sinh tiểu học
- Hiệu của năm và ba là hai.
- Hiệu số kẹo của Lan và Mai là 5 chiếc.
- Bài toán yêu cầu chúng em tìm hiệu của số lớn nhất và số bé nhất có hai chữ số.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiệu số bàn thắng thua là chỉ số quan trọng để phân định thứ hạng của các đội bóng.
- Trong môn Vật lý, chúng em cần tính hiệu điện thế giữa hai đầu của đoạn mạch.
- Việc tính toán hiệu số giữa các đại lượng giúp chúng ta thấy rõ sự chênh lệch qua các năm.
3
Người trưởng thành
- Trong báo cáo tài chính, hiệu số giữa doanh thu và chi phí đã đạt mức tăng trưởng kỳ vọng.
- Khoản tiền lãi này là hiệu số sau khi đã trừ đi các loại thuế.
- Cần so sánh hiệu số tăng trưởng của năm nay so với năm ngoái.
- Anh ấy đang phân tích hiệu số tăng trưởng của công ty qua các quý trong năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cửa hiệu (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu | Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ địa điểm kinh doanh nhỏ. Ví dụ: Tôi ghé hiệu cắt tóc gần nhà. |
| cửa hàng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nơi buôn bán hàng hóa. Ví dụ: Cô ấy mở một cửa hàng quần áo mới. |
| tiệm | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng cho các cơ sở dịch vụ hoặc buôn bán nhỏ. Ví dụ: Anh ấy vừa cắt tóc ở tiệm. |
Nghĩa 2: Cái có thể nhận biết trực tiếp và dễ dàng, dùng để thông báo cho biết điều gì theo quy ước.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ dấu hiệu, tín hiệu mang tính quy ước. Ví dụ: Ánh đèn nhấp nháy là hiệu gọi phục vụ. |
| dấu hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cái có thể nhận biết để suy ra điều gì đó. Ví dụ: Có dấu hiệu mưa sắp đến. |
| tín hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ dấu hiệu truyền đạt thông tin. Ví dụ: Đèn giao thông là tín hiệu dừng/đi. |
Nghĩa 3: Cái có thể nhìn thấy và phân biệt dễ dàng, dùng để biểu thị một loại sự vật nào đó theo quy định.
Từ đồng nghĩa:
ký hiệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ biểu tượng, ký hiệu phân loại. Ví dụ: Ba gạch ngang là hiệu thực đơn trên ứng dụng. |
| ký hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ dấu hiệu quy ước dùng để biểu thị một khái niệm, sự vật. Ví dụ: Các ký hiệu toán học rất quan trọng. |
Nghĩa 4: Tên hiệu (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
thương hiệu nhãn hiệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ tên thương hiệu của sản phẩm. Ví dụ: Tôi mua chiếc áo của một hiệu nội địa. |
| thương hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tên gọi, biểu tượng để nhận diện sản phẩm, dịch vụ. Ví dụ: Đây là một thương hiệu nổi tiếng. |
| nhãn hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ dấu hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các cơ sở sản xuất, kinh doanh khác nhau. Ví dụ: Cô ấy thích dùng nhãn hiệu này. |
Nghĩa 5: Kết quả của phép trừ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cửa hiệu hoặc tên hiệu, ví dụ như "đi ra hiệu sách".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng đầy đủ là "cửa hiệu" hoặc "tên hiệu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong toán học để chỉ kết quả của phép trừ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày khi dùng với nghĩa cửa hiệu hoặc tên hiệu.
- Trang trọng và chính xác trong ngữ cảnh toán học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cửa hiệu hoặc tên hiệu để tạo sự thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Trong toán học, "hiệu" là thuật ngữ chính xác và cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiệu" trong toán học và "hiệu" trong giao tiếp hàng ngày.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng "hiệu" một cách mơ hồ trong văn bản viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa hiệu", "tên hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (mở, đóng).
