Chợ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi công cộng để đông người đến mua bán vào những ngày, buổi nhất định.
Ví dụ: Sáng nay tôi đi chợ mua đồ ăn cho cả nhà.
Nghĩa: Nơi công cộng để đông người đến mua bán vào những ngày, buổi nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, mẹ dắt em ra chợ mua rau tươi.
  • Con đường vào chợ lúc nào cũng rộn ràng tiếng nói cười.
  • Ông bán cá ở góc chợ luôn chào em rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, tôi ghé qua chợ nhìn những sạp trái cây xếp thành màu sắc rực rỡ.
  • Chợ đầu làng mở phiên, người bán người mua nói thách rồi cười xòa mặc cả.
  • Trời mưa bất chợt, mái bạt trong chợ rung lên lộp bộp nhưng việc mua bán vẫn diễn ra nhộn nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay tôi đi chợ mua đồ ăn cho cả nhà.
  • Chợ phiên vùng cao mở ra, người ta mang theo cả tiếng khèn và mùi khói bếp để đổi lấy muối, vải, hạt giống.
  • Giữa chợ, tiếng rao chen lẫn mùi cá, mùi rau, nghe đời sống sắp đặt lại từng buổi.
  • Đi ngang khu chợ cũ, tôi bỗng nhớ những sáng sớm mẹ quẩy rổ, cuộc sống giản dị mà no đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi mua bán hàng ngày, ví dụ "đi chợ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các hoạt động kinh tế, xã hội liên quan đến mua bán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo bối cảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về nơi mua bán hàng hóa hàng ngày.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như "đi", "mua", "bán".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "siêu thị" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Chợ" thường mang ý nghĩa truyền thống hơn so với "siêu thị".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với phong cách giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chợ lớn", "chợ quê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chợ đông"), động từ ("đi chợ"), và lượng từ ("một chợ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...