Bách hoá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các thứ hàng tiêu dùng.
Ví dụ: Siêu thị bách hoá tổng hợp cung cấp đầy đủ mọi thứ từ thực phẩm tươi sống đến đồ gia dụng.
Nghĩa: Các thứ hàng tiêu dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ thường mua đồ bách hoá ở cửa hàng gần nhà.
  • Cửa hàng bách hoá có rất nhiều loại bánh kẹo ngon.
  • Em thích đi siêu thị bách hoá cùng bà để chọn đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu bách hoá trong trung tâm thương mại luôn tấp nập người mua sắm vào cuối tuần.
  • Để chuẩn bị cho chuyến dã ngoại, chúng em đã ghé qua cửa hàng bách hoá để mua những vật dụng cần thiết.
  • Sự đa dạng của các mặt hàng bách hoá phản ánh nhu cầu tiêu dùng phong phú của xã hội hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Siêu thị bách hoá tổng hợp cung cấp đầy đủ mọi thứ từ thực phẩm tươi sống đến đồ gia dụng.
  • Nền kinh tế thị trường đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành bách hoá, mang lại nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng.
  • Dạo quanh các gian hàng bách hoá, người ta có thể cảm nhận được nhịp sống hối hả và sự thay đổi không ngừng của thị hiếu tiêu dùng.
  • Từ những món đồ bách hoá nhỏ bé, ta có thể thấy được sự tinh tế trong thiết kế và sự tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ tổng hợp, nơi có nhiều loại hàng hóa tiêu dùng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, bài viết về thị trường bán lẻ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong ngành bán lẻ, thương mại để chỉ các cửa hàng tổng hợp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ đến các cửa hàng bán lẻ tổng hợp hoặc các loại hàng hóa tiêu dùng nói chung.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến một loại hàng hóa cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "cửa hàng bách hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "siêu thị"; bách hóa thường nhỏ hơn và ít đa dạng hơn siêu thị.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các cửa hàng chuyên bán một loại hàng hóa cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại hình cửa hàng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cửa hàng", "siêu thị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cửa hàng bách hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (như "cửa hàng", "siêu thị") và các tính từ chỉ tính chất (như "lớn", "nhỏ").