Tạp hoá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng hoá lặt vặt, thường dùng hằng ngày.
Ví dụ: Anh gom ít tạp hoá để sẵn trong bếp cho tiện dùng.
Nghĩa: Hàng hoá lặt vặt, thường dùng hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay mẹ nhờ con mua ít tạp hoá như muối với xà phòng.
  • Trong giỏ có mấy món tạp hoá: cái bút, cuộn băng keo và cái lược.
  • Bà nội cất tạp hoá gọn vào kệ để dễ tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba bảo ghé tiệm mua vài thứ tạp hoá cho bữa cơm và dọn dẹp nhà cửa.
  • Trong balo, cậu ấy nhét đủ loại tạp hoá nhỏ xíu, từ kẹp giấy đến chai nước rửa tay.
  • Những món tạp hoá lặt vặt đôi khi cứu nguy lúc cần gấp, như chiếc kim băng giữa giờ thể dục.
3
Người trưởng thành
  • Anh gom ít tạp hoá để sẵn trong bếp cho tiện dùng.
  • Thỉnh thoảng, vài món tạp hoá không đáng kể lại giải quyết trơn tru cả buổi tối bận rộn.
  • Ngăn kéo làm việc đầy tạp hoá lặt vặt, nhưng thiếu cái nào là thấy vướng ngay.
  • Đi xa mới thấy quý những thứ tạp hoá quen thuộc, thứ gì cũng nhỏ mà chạm vào là thấy nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hàng hoá lặt vặt, thường dùng hằng ngày.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạp hoá trung tính; thuộc đời sống thường nhật; phạm vi thương phẩm đa tạp, giá trị nhỏ Ví dụ: Anh gom ít tạp hoá để sẵn trong bếp cho tiện dùng.
tạp phẩm trung tính; dùng trong buôn bán/bài viết mô tả mặt hàng lặt vặt Ví dụ: Cửa hàng chuyên bán tạp phẩm phục vụ cư dân quanh khu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các cửa hàng nhỏ bán nhiều loại hàng hoá thiết yếu hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc thương mại nhỏ lẻ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cửa hàng nhỏ bán nhiều loại hàng hoá thiết yếu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hàng hoá cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tạp phẩm" - chỉ các sản phẩm không thiết yếu.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các cửa hàng lớn hoặc siêu thị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cửa hàng', 'quầy'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'cửa hàng tạp hoá'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (cửa hàng, quầy) hoặc tính từ chỉ số lượng (nhiều, ít).
cửa hàng siêu thị chợ tiệm quầy sạp hàng hoá nhu yếu phẩm vật phẩm đồ dùng hằng ngày