Mặt hàng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại hoặc thứ hàng, nói trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh.
Ví dụ:
Quán tập trung vào mặt hàng đồ uống mang đi.
Nghĩa: Loại hoặc thứ hàng, nói trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
- Sữa tươi là một mặt hàng bán rất chạy ở siêu thị.
- Cửa hàng của cô bán nhiều mặt hàng đồ chơi bằng gỗ.
- Quầy rau hôm nay có thêm mặt hàng cà chua chín đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiệm tạp hoá liên tục đổi mới mặt hàng để thu hút khách quen.
- Trong hội chợ, mỗi gian trưng bày một số mặt hàng đặc trưng của làng nghề.
- Shop online phân loại rõ mặt hàng để người mua dễ tìm.
3
Người trưởng thành
- Quán tập trung vào mặt hàng đồ uống mang đi.
- Doanh nghiệp cần xác định rõ mặt hàng chủ lực trước khi mở rộng thị trường.
- Những mặt hàng theo mùa thường biến động giá mạnh vào cao điểm.
- Sự đa dạng mặt hàng giúp giảm rủi ro nhưng đòi hỏi quản trị tồn kho chặt chẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại hoặc thứ hàng, nói trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh.
Từ đồng nghĩa:
loại hàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặt hàng | Trung tính, chuyên ngành kinh tế, thương mại. Dùng để chỉ một loại sản phẩm cụ thể trong danh mục kinh doanh. Ví dụ: Quán tập trung vào mặt hàng đồ uống mang đi. |
| loại hàng | Trung tính, rõ nghĩa, nhấn mạnh tính phân loại sản phẩm trong kinh doanh. Ví dụ: Cửa hàng này chuyên bán các loại hàng cao cấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm cụ thể trong mua bán hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh doanh, bài viết về kinh tế, thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kinh tế, quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại sản phẩm trong kinh doanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định cụ thể như "loại", "thứ" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hàng hóa"; "mặt hàng" thường cụ thể hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mặt hàng này', 'một số mặt hàng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, lượng từ, ví dụ: 'mặt hàng mới', 'bán mặt hàng', 'nhiều mặt hàng'.
