Thương phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sản phẩm hàng hoá, làm ra để bán.
Ví dụ:
Doanh nghiệp tập trung sản xuất thương phẩm theo nhu cầu thị trường.
Nghĩa: Sản phẩm hàng hoá, làm ra để bán.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn nhà Lan có nhiều cam chín đem ra chợ bán làm thương phẩm.
- Nhà máy đóng gói sữa thành hộp để làm thương phẩm.
- Những bó rau sạch được buộc gọn, dán nhãn, trở thành thương phẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nông dân chọn trái đẹp, đồng đều để đưa vào siêu thị dưới dạng thương phẩm.
- Xưởng gốm nung xong, loại đạt chuẩn được đóng thùng làm thương phẩm, còn hàng lỗi để lại sửa.
- Từ bản vẽ đến áo hoàn chỉnh là cả quy trình biến ý tưởng thành thương phẩm.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp tập trung sản xuất thương phẩm theo nhu cầu thị trường.
- Không phải mọi thứ làm ra đều là thương phẩm; chỉ khi có người sẵn sàng mua, nó mới bước vào đời sống hàng hoá.
- Thiết kế đẹp là điều kiện cần, nhưng để thành thương phẩm còn cần chuỗi cung ứng, kênh bán và dịch vụ hậu mãi.
- Trong nền kinh tế số, dữ liệu cá nhân đôi khi bị biến thành thương phẩm, gợi nhiều câu hỏi về đạo đức và quyền riêng tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sản phẩm hàng hoá, làm ra để bán.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương phẩm | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong kinh tế/kinh doanh Ví dụ: Doanh nghiệp tập trung sản xuất thương phẩm theo nhu cầu thị trường. |
| hàng hoá | trung tính, phổ thông; phạm vi rộng tương ứng Ví dụ: Doanh nghiệp đẩy mạnh tiêu thụ thương phẩm/hàng hoá dịp cuối năm. |
| sản phẩm | trung tính, hành chính–kinh doanh; gần nghĩa khi nói về vật phẩm để bán Ví dụ: Xưởng bàn giao thương phẩm/sản phẩm đúng tiến độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, tài chính hoặc các bài viết về thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, thương mại và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất trang trọng và chuyên môn.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sản phẩm trong bối cảnh kinh tế hoặc thương mại.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hàng hóa".
- Thường dùng trong các tài liệu chính thức hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hàng hóa" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên môn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương phẩm chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chất lượng cao), động từ (bán thương phẩm), hoặc lượng từ (một số thương phẩm).
