Chủng loại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giống loài.
Ví dụ:
Chợ đầu mối bán đa dạng chủng loại trái cây theo mùa.
Nghĩa: Giống loài.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vườn có nhiều chủng loại hoa, mỗi bông một màu.
- Cô giáo cho chúng em xem tranh các chủng loại cá ở biển.
- Bạn Nam sưu tầm các chủng loại lá rụng trong sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu rừng mưa có vô số chủng loại côn trùng, mỗi loài một cách sống.
- Thư viện trưng bày các chủng loại chim qua mô hình và tiếng hót ghi âm.
- Khi học sinh phân loại thực vật, bạn ấy nhận ra có nhiều chủng loại khác hẳn nhau về lá và hoa.
3
Người trưởng thành
- Chợ đầu mối bán đa dạng chủng loại trái cây theo mùa.
- Nhìn vào hệ sinh thái, ta thấy sự phong phú chủng loại là nền tảng của cân bằng tự nhiên.
- Nhà nghiên cứu trăn trở: nếu mất đi một chủng loại, chuỗi liên kết vô hình cũng rạn nứt.
- Trong cuộc trò chuyện, anh dùng ví von các chủng loại sinh vật để nói về sự khác biệt và cùng tồn tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống loài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủng loại | Trang trọng, trung tính; dùng trong khoa học/quản trị; phạm vi khái quát, không cảm xúc Ví dụ: Chợ đầu mối bán đa dạng chủng loại trái cây theo mùa. |
| loài | Trung tính, khoa học; hẹp hơn, thiên về sinh học Ví dụ: Phân tích loài và chủng loại trong hệ sinh thái. |
| giống | Trung tính, chuyên ngành nông nghiệp/sinh học; thiên về cấp thực hành Ví dụ: Chọn giống phù hợp trong mỗi chủng loại cây trồng. |
| dòng | Trung tính, chuyên môn; dùng cho phân hệ/nhánh trong cùng chủng loại Ví dụ: Mỗi chủng loại có nhiều dòng khác nhau. |
| loại | Trung tính, phổ thông; khái quát, dùng rộng rãi Ví dụ: Phân chia theo loại hay theo chủng loại tùy mục đích. |
| cá thể | Trung tính, khoa học; đối lập mức độ: đơn vị riêng lẻ so với nhóm/chủng Ví dụ: Nghiên cứu cá thể khác với nghiên cứu theo chủng loại. |
| đơn chiếc | Khẩu ngữ–trung tính; nhấn mạnh đơn lẻ, không theo nhóm Ví dụ: Hàng đơn chiếc chứ không theo chủng loại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nhóm phân loại trong sinh học hoặc các lĩnh vực nghiên cứu khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, sinh học, và nghiên cứu về đa dạng sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phù hợp với văn phong học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại hoặc mô tả các nhóm sinh vật hoặc đối tượng nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "loài" khi không cần phân biệt chi tiết.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủng loại động vật", "chủng loại thực vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "nhiều chủng loại", "phân loại chủng loại".
