Tống tình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Mắt) liếc đưa tình
Ví dụ:
Cô ấy tống tình bằng một cái liếc mềm và nhẹ.
Nghĩa: (Mắt) liếc đưa tình
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nữ ấy tống tình bằng ánh mắt lấp lánh rồi mỉm cười.
- Cậu bé đỏ mặt khi thấy chị kia tống tình qua một cái liếc nhanh.
- Cô diễn viên tống tình bằng đôi mắt biết nói trên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, cô bạn khẽ tống tình bằng ánh nhìn kéo dài rồi quay đi.
- Anh chàng ngại ngùng nhưng vẫn bắt gặp đôi mắt kia tống tình như muốn rủ rê chuyện trò.
- Giữa đám đông, một cái liếc tống tình đủ làm tim ai đó lỡ nhịp.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tống tình bằng một cái liếc mềm và nhẹ.
- Giữa cuộc trò chuyện bình thường, đôi mắt anh bất chợt tống tình, làm câu chữ chệch nhịp.
- Nàng không nói gì, chỉ tống tình qua khóe mắt cong như cánh liễu.
- Có khi một cái nhìn tống tình còn thẳng thắn hơn cả nghìn lời bày tỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mắt) liếc đưa tình
Từ đồng nghĩa:
đưa tình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tống tình | Khẩu ngữ, diễn tả hành động chủ động và có phần lộ liễu khi dùng ánh mắt để ve vãn, gợi tình. Ví dụ: Cô ấy tống tình bằng một cái liếc mềm và nhẹ. |
| đưa tình | Trung tính, diễn tả hành động biểu lộ tình cảm bằng ánh mắt. Ví dụ: Cô ấy đưa tình với chàng trai bàn bên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả hành động tinh tế, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, nhẹ nhàng, có phần tinh nghịch.
- Thường dùng trong văn chương, nghệ thuật với phong cách trang nhã.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tinh tế, lãng mạn trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự nhưng có sắc thái khác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy tống tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức.

Danh sách bình luận