Toi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Gia súc, gia cầm) chết nhiều một lúc và bệnh dịch lan tràn nhanh.
Ví dụ:
Đàn gia cầm toi chỉ sau một đêm dịch bùng mạnh.
2.
động từ
(thông tục). Chết (hàm ý coi khinh).
3.
động từ
(thông tục). Mất một cách uổng phí, chỉ mất đi mà không được gì.
Nghĩa 1: (Gia súc, gia cầm) chết nhiều một lúc và bệnh dịch lan tràn nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Đàn gà trong xóm toi vì dịch bùng lên.
- Trận mưa lạnh làm vịt nhà bác Ba toi cả chuồng.
- Có tin heo ở trại bên toi, ai cũng lo lắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ trong vài ngày, gà ở mấy hộ liền kề toi hàng loạt do cúm lan nhanh.
- Nghe tin vịt toi cả bầy vì dịch, bác chủ chạy khắp nơi tìm thuốc sát khuẩn.
- Nếu không tiêm phòng, đàn heo rất dễ toi khi dịch ập đến.
3
Người trưởng thành
- Đàn gia cầm toi chỉ sau một đêm dịch bùng mạnh.
- Một khi mầm bệnh lọt chuồng, nó lan như lửa rơm và đàn vịt có thể toi sạch.
- Chủ trại đứng ngẩn người giữa sân, nghe tiếng quạt chạy mà chuồng heo đã toi quá nửa.
- Bài học xót xa: lơ là phòng dịch, cả vụ nuôi có thể toi theo cơn dịch.
Nghĩa 2: (thông tục). Chết (hàm ý coi khinh).
Nghĩa 3: (thông tục). Mất một cách uổng phí, chỉ mất đi mà không được gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Gia súc, gia cầm) chết nhiều một lúc và bệnh dịch lan tràn nhanh.
Từ đồng nghĩa:
chết dịch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toi | Chỉ tình trạng chết hàng loạt của vật nuôi do dịch bệnh, mang tính khách quan, miêu tả. Ví dụ: Đàn gia cầm toi chỉ sau một đêm dịch bùng mạnh. |
| chết dịch | Trung tính, miêu tả, chuyên biệt cho vật nuôi Ví dụ: Đàn gà bị chết dịch hàng loạt. |
Nghĩa 2: (thông tục). Chết (hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toi | Khẩu ngữ, mang sắc thái khinh miệt, tiêu cực. Ví dụ: |
| đi đời | Khẩu ngữ, mạnh, thường mang sắc thái khinh miệt hoặc tiếc nuối (tùy ngữ cảnh) Ví dụ: Thằng cha đó làm ăn thất bại, coi như đi đời rồi. |
| tiêu đời | Khẩu ngữ, mạnh, thường mang sắc thái khinh miệt, tiêu cực Ví dụ: Nó cứ phá phách thế này thì có ngày tiêu đời. |
| chết ngắc | Khẩu ngữ, mạnh, miêu tả cái chết đột ngột, thường mang sắc thái tiêu cực, có thể khinh miệt Ví dụ: Hắn bị tai nạn chết ngắc trên đường. |
Nghĩa 3: (thông tục). Mất một cách uổng phí, chỉ mất đi mà không được gì.
Từ đồng nghĩa:
mất trắng mất không
Từ trái nghĩa:
thu lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toi | Khẩu ngữ, diễn tả sự mất mát vô ích, không thu lại được gì, mang sắc thái tiếc nuối hoặc bực bội. Ví dụ: |
| mất trắng | Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự mất mát hoàn toàn, vô ích Ví dụ: Bao nhiêu công sức đổ sông đổ bể, coi như mất trắng. |
| mất không | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự mất mát không thu lại được gì Ví dụ: Tiền bạc làm ra bao nhiêu cũng mất không hết. |
| thu lại | Trung tính, miêu tả hành động thu hồi, nhận lại Ví dụ: Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng thu lại được vốn. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng để chỉ sự chết chóc hoặc mất mát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có phong cách bình dân hoặc để tạo hiệu ứng hài hước, châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể hàm ý coi thường hoặc không tôn trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự mất mát vô ích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát hoặc chết chóc một cách không đáng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống hài hước, châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "chết" ở chỗ "toi" mang hàm ý coi thường hoặc không đáng.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
