Mất trắng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất hết, không thu về được tí nào.
Ví dụ:
Vì chủ nhà hủy hợp đồng, tôi mất trắng tiền đặt cọc.
Nghĩa: Mất hết, không thu về được tí nào.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan làm rơi ví, nên mất trắng tiền ăn sáng.
- Đội bạn thua trận, coi như mất trắng công luyện tập hôm nay.
- Mẹ trồng rau không che mưa, mưa to làm mất trắng cả luống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu tư theo lời đồn, anh họ em mất trắng số tiền dành dụm bấy lâu.
- Bạn không sao lưu bài, máy hỏng là mất trắng cả bản thảo.
- Đội bóng chủ quan, để đối thủ ghi liền mấy bàn và thua mất trắng.
3
Người trưởng thành
- Vì chủ nhà hủy hợp đồng, tôi mất trắng tiền đặt cọc.
- Chọn sai đối tác, anh ta mất trắng cả thương vụ lẫn uy tín.
- Chỉ một lần lơ đễnh ký nhầm, cô ấy mất trắng thành quả nhiều năm.
- Đợt hạn mặn ập tới, người nông dân nhìn ruộng tôm mất trắng mà lặng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất hết, không thu về được tí nào.
Từ đồng nghĩa:
mất sạch
Từ trái nghĩa:
được hết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất trắng | Mạnh, tuyệt đối, thường mang sắc thái tiêu cực, tiếc nuối, thất vọng. Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Vì chủ nhà hủy hợp đồng, tôi mất trắng tiền đặt cọc. |
| mất sạch | Mạnh, tuyệt đối, trung tính đến tiêu cực, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Sau vụ làm ăn thất bại, anh ta mất sạch gia tài. |
| được hết | Mạnh, tuyệt đối, trung tính, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Nhờ may mắn, anh ấy được hết số tiền đã đầu tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mất mát hoàn toàn trong các tình huống hàng ngày như mất tiền, mất tài sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo để nhấn mạnh sự mất mát nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về cảm xúc, nhấn mạnh sự mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối, thất vọng mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, có thể xuất hiện trong văn viết để tạo ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn, không còn lại gì.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không phù hợp cho các tình huống tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát khác như "mất hết", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự an ủi hoặc động viên, vì từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mất trắng tất cả."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị mất, ví dụ: "tiền bạc", "tài sản".
