Sạch trơn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ph.; kng.). Hết sạch.
Ví dụ: Tủ lạnh sạch trơn, chẳng còn gì để nấu.
Nghĩa: (ph.; kng.). Hết sạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giỏ bánh đã sạch trơn, không còn miếng nào.
  • Con mèo liếm bát sạch trơn sau bữa ăn.
  • Mưa quét qua làm sân sạch trơn lá rụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quầy kẹo vừa mở cửa đã bán sạch trơn chỉ trong buổi sáng.
  • Sau trận cười, căng thẳng trong lớp biến mất sạch trơn.
  • Cậu ấy lỡ tiêu sạch trơn tiền tiết kiệm cho chuyến dã ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Tủ lạnh sạch trơn, chẳng còn gì để nấu.
  • Tin đồn lan đi, niềm tin vào dự án bỗng sạch trơn như gió cuốn.
  • Sự trì hoãn làm thời gian rảnh của tôi bay sạch trơn trong ngày cuối tuần.
  • Đợt kiểm kê cho thấy kho sách cũ đã được khách mua sạch trơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.; kng.). Hết sạch.
Từ đồng nghĩa:
trắng trơn trơn truốt rỗng không
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sạch trơn Mạnh, khẩu ngữ, nhấn tuyệt đối, sắc thái dứt khoát Ví dụ: Tủ lạnh sạch trơn, chẳng còn gì để nấu.
trắng trơn Khẩu ngữ, mạnh tương đương, sắc thái tuyệt đối Ví dụ: Sau mưa, chợ vắng trắng trơn.
trơn truốt Khẩu ngữ, địa phương; mạnh, tuyệt đối Ví dụ: Quầy kệ bị vét trơn truốt.
rỗng không Trung tính, hơi văn chương; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Trong kho rỗng không.
đầy ắp Khẩu ngữ, mạnh, đối lập trực tiếp về mức độ Ví dụ: Sáng nay kho đầy ắp hàng.
chan chứa Trung tính-văn chương, mạnh; đối lập về sự dồi dào Ví dụ: Tủ sách chan chứa đầu sách mới.
lai láng Khẩu ngữ, hơi cường điệu; mức độ nhiều Ví dụ: Sân phơi thóc lai láng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hết sạch, không còn gì, ví dụ như "tiền bạc sạch trơn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự trống rỗng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trống rỗng, không còn gì, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hết sạch, không còn gì.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ vật chất hoặc tài sản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trống trơn" nhưng "sạch trơn" nhấn mạnh sự hết sạch hoàn toàn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sạch" và "trơn" để nhấn mạnh ý nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhà sạch trơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ trạng thái, có thể kết hợp với phó từ như "rất" để tăng cường ý nghĩa.
sạch hết trống rỗng cạn nhẵn trơn không tiêu biến mất