Lai láng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Tràn đầy khắp cả như đâu cũng có.
2.
tính từ
(Tình cảm) dâng lên đến mức chứa chan, tràn ngập.
Ví dụ: Gặp lại bạn cũ, niềm xúc động trào lai láng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Tràn đầy khắp cả như đâu cũng có.
Nghĩa 2: (Tình cảm) dâng lên đến mức chứa chan, tràn ngập.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lai láng Thường dùng trong văn chương, diễn tả tình cảm dâng trào, sâu sắc, mãnh liệt. Ví dụ: Gặp lại bạn cũ, niềm xúc động trào lai láng.
chứa chan Văn chương, diễn tả tình cảm sâu sắc, dạt dào. Ví dụ: Tình yêu chứa chan.
dạt dào Văn chương, diễn tả sự dâng trào mạnh mẽ, liên tục. Ví dụ: Kỷ niệm dạt dào.
tràn ngập Trung tính, miêu tả sự bao phủ hoàn toàn, không còn chỗ trống (thường dùng cho cảm xúc). Ví dụ: Niềm vui tràn ngập.
hờ hững Trung tính, diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm, thiếu tình cảm. Ví dụ: Thái độ hờ hững.
lạnh nhạt Trung tính, diễn tả sự thiếu nhiệt tình, xa cách trong tình cảm. Ví dụ: Cử chỉ lạnh nhạt.
thiếu thốn Trung tính, diễn tả sự không đủ, không có (thường dùng cho vật chất hoặc tình cảm). Ví dụ: Thiếu thốn tình cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả cảm xúc hoặc tình huống đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, dạt dào.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
  • Không thuộc khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc dâng trào, mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường dùng trong văn học để tạo hiệu ứng cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tràn đầy" hay "dạt dào".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác không tự nhiên.
  • Thích hợp hơn trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình cảm lai láng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ: "tình cảm", "nước mắt".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới