Đổ bể

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đổ vỡ
Ví dụ: Hợp đồng tưởng chốt được nhưng đổ bể vào phút chót.
Nghĩa: Đổ vỡ
1
Học sinh tiểu học
  • Kế hoạch đi công viên của lớp bị đổ bể vì trời mưa.
  • Trò chơi xếp hình sắp xong thì đổ bể vì bạn lỡ tay làm rơi.
  • Bạn Lan hứa nuôi cây nhưng quên tưới, nên dự định cây nở hoa đổ bể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi hẹn xem phim đổ bể khi rạp mất điện.
  • Đội bóng đang dẫn trước mà thi đấu lỏng tay, nên chiến thắng đổ bể vào phút cuối.
  • Mình đã tính ôn theo lịch, nhưng vì sốt nên kế hoạch ôn tập đổ bể.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng tưởng chốt được nhưng đổ bể vào phút chót.
  • Khi niềm tin rạn nứt, mọi dự tính chung cũng dễ đổ bể.
  • Tôi đã xoay sở đủ đường, vậy mà chuyến đi vẫn đổ bể vì một cuộc gọi bất ngờ.
  • Có lúc ta phải chấp nhận một lần đổ bể để học cách bắt đầu tỉnh táo hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thất bại hoặc không thành công của một kế hoạch, dự án.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự sụp đổ hoặc thất bại của các dự án, kế hoạch lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tan vỡ, thất bại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc không thành công.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại rõ ràng của một kế hoạch hoặc dự án.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác như "thất bại", "sụp đổ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn giữ thái độ trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kế hoạch đổ bể", "dự án đã đổ bể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc kế hoạch, ví dụ: "kế hoạch", "dự án".