Tan vỡ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái như bị vỡ tan ra, hoàn toàn chẳng còn gì (thường nói về cái trừu tượng).
Ví dụ: Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau nhiều năm lạnh nhạt.
Nghĩa: Ở trạng thái như bị vỡ tan ra, hoàn toàn chẳng còn gì (thường nói về cái trừu tượng).
1
Học sinh tiểu học
  • Ước mơ của bé tan vỡ khi đội mình thua trận chung kết.
  • Tình bạn của hai bạn nhỏ tan vỡ sau một lần hiểu lầm lớn.
  • Hy vọng mang quà cho mẹ tan vỡ khi chiếc bánh rơi xuống đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch đi dã ngoại tan vỡ vì mưa kéo dài suốt cuối tuần.
  • Niềm tin của cậu vào lời hứa ấy tan vỡ khi cậu chờ mãi mà không thấy bạn đến.
  • Giấc mơ vào câu lạc bộ bóng rổ tan vỡ sau buổi tuyển chọn đầy khắc nghiệt.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau nhiều năm lạnh nhạt.
  • Niềm kiêu hãnh tưởng vững như đá cũng có lúc tan vỡ chỉ vì một câu nói thiếu suy nghĩ.
  • Anh nhận ra lý tưởng tuổi trẻ đã tan vỡ ngay khi bước vào guồng máy thực tế khắc nghiệt.
  • Sau một mùa dịch, nhiều dự định tan vỡ, để lại khoảng trống khó gọi thành tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái như bị vỡ tan ra, hoàn toàn chẳng còn gì (thường nói về cái trừu tượng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tan vỡ mạnh, cảm xúc buồn, văn chương/khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau nhiều năm lạnh nhạt.
đổ vỡ trung tính, hơi trang trọng, mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Cuộc hôn nhân của họ đã đổ vỡ.
sụp đổ mạnh, trang trọng, thường cho niềm tin/kế hoạch Ví dụ: Niềm tin nơi anh ấy đã sụp đổ.
hàn gắn trung tính, tích cực, trang trọng/khẩu ngữ; đối lập về trạng thái khôi phục Ví dụ: Họ đang cố gắng hàn gắn quan hệ.
vun đắp nhẹ đến trung tính, tích cực, khẩu ngữ/trang trọng; nhấn mạnh xây dựng lại Ví dụ: Cả hai cùng vun đắp tình cảm sau hiểu lầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc tình trạng mối quan hệ, ví dụ như tình yêu, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm xúc sâu sắc về sự đổ vỡ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối hoặc thất vọng.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đổ vỡ hoàn toàn của một mối quan hệ hoặc tình trạng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như trong báo cáo khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa, như "tan vỡ hoàn toàn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đổ vỡ vật lý, cần chú ý ngữ cảnh trừu tượng.
  • Khác biệt với "đổ vỡ" ở chỗ "tan vỡ" thường mang tính chất hoàn toàn và không thể cứu vãn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và ngữ cảnh của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mối quan hệ tan vỡ", "giấc mơ tan vỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ trừu tượng như "mối quan hệ", "giấc mơ"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".