Tồ tồ

Nghĩa & Ví dụ
Tộ (láy).
Ví dụ: Anh bước tồ tồ qua hành lang tối, chẳng vội làm gì.
Nghĩa: Tộ (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ đi tồ tồ nên hay tụt lại sau cả lớp.
  • Em bưng bát canh tồ tồ, suýt nữa thì đổ.
  • Con rùa bò tồ tồ trên sân, nhìn đáng yêu lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trả lời tồ tồ, như chưa kịp nghĩ cho trọn ý.
  • Tớ chạy tồ tồ trong giờ thể dục, nên về cuối hàng.
  • Bạn mới vào đội, thao tác tồ tồ nhưng rất cố gắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh bước tồ tồ qua hành lang tối, chẳng vội làm gì.
  • Có lúc tôi nói năng tồ tồ, như thể ý nghĩ chưa kịp chín.
  • Sau nhiều va vấp, cô không còn lao vào đời hấp tấp nữa; cô chọn cách đi tồ tồ mà chắc chân.
  • Nhìn anh loay hoay tồ tồ với chiếc khóa kẹt, tôi bỗng thấy thương cái lóng ngóng của người lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tộ (láy).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tồ tồ khẩu ngữ, sắc thái chê nhẹ; chỉ vẻ kệch cỡm, quê mùa, vụng về Ví dụ: Anh bước tồ tồ qua hành lang tối, chẳng vội làm gì.
quê mùa trung tính–chê nhẹ; khẩu ngữ/viết Ví dụ: Ăn mặc quê mùa quá.
kệch cỡm mạnh hơn; sắc thái chê rõ; văn nói/viết Ví dụ: Bộ váy kệch cỡm quá.
vụng về trung tính; chê nhẹ; phổ thông Ví dụ: Cậu ấy vụng về trong cách ứng xử.
sang trọng trung tính; đối lập về phong cách; phổ thông Ví dụ: Trang phục này rất sang trọng.
thanh lịch nhẹ, lịch thiệp; văn viết/nói chuẩn Ví dụ: Cách ăn mặc cô ấy rất thanh lịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vẻ ngốc nghếch, chậm chạp trong suy nghĩ hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hài hước hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hài hước, nhẹ nhàng, không mang tính xúc phạm nặng nề.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước về ai đó có vẻ ngốc nghếch.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "ngốc" ở chỗ "tồ tồ" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ để miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm từ tính từ, ví dụ: "Anh ấy tồ tồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ người, ví dụ: "cô ấy tồ tồ".
ngu ngốc đần độn khờ dại ngớ ngẩn chậm chạp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...