Tò te
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng kèn thổi.
Ví dụ:
Tiếng kèn vang lên tò te báo hiệu giờ xuất phát.
2.
khẩu ngữ
Tỏ ra rất ngơ ngác.
Ví dụ:
Tôi bước vào phòng họp mới, phút đầu cũng đứng tò te không biết ngồi đâu.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng kèn thổi.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đưa kèn đồ chơi lên miệng thổi, kêu tò te vang cả sân.
- Tiếng kèn đội thiếu nhi nổi lên tò te làm chúng em xếp hàng ngay ngắn.
- Bạn Lan thổi sai nốt, nên kèn chỉ phát ra tiếng tò te buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn diễu hành đi ngang qua, kèn đồng tò te rộn ràng kéo mọi người ra cửa.
- Trong buổi tập nhạc, cậu bạn mới học kèn chỉ tạo được vài tiếng tò te ngượng nghịu.
- Tiếng kèn xe đạp tò te trong ngõ như gọi bầy trẻ chạy ùa ra.
3
Người trưởng thành
- Tiếng kèn vang lên tò te báo hiệu giờ xuất phát.
- Giữa buổi sáng yên tĩnh, một hồi tò te khô khốc kéo ký ức sân trường trở lại.
- Chiếc kèn cũ rít lên tiếng tò te méo mó, nghe vừa thương vừa buồn cười.
- Trong mưa phùn, tiếng tò te lạc nhịp của đoàn kèn khiến con phố như dài thêm.
Nghĩa 2: Tỏ ra rất ngơ ngác.
1
Học sinh tiểu học
- Em mới vào lớp mới nên đứng tò te nhìn quanh.
- Bạn Nam quên bài, lên bảng mặt mũi tò te chẳng biết trả lời.
- Con mèo nghe tiếng động lạ, ngẩng đầu tò te ngó khắp nơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chuyển trường còn lạ lớp, ngồi tò te suốt tiết đầu.
- Nghe thầy hỏi bất ngờ, nhiều đứa ngơ tò te như vừa thức dậy.
- Ra bến xe lần đầu, cậu ấy tò te trước bảng chỉ dẫn rối rắm.
3
Người trưởng thành
- Tôi bước vào phòng họp mới, phút đầu cũng đứng tò te không biết ngồi đâu.
- Tin nhắn dồn dập làm anh ấy ngơ tò te, chẳng kịp xếp thứ tự việc nào trước.
- Giữa tiệc cưới toàn người lạ, cô gái cứ tò te, tay ôm ly nước như chỗ dựa.
- Nghe chuyện đầu tư với những thuật ngữ lạ hoắc, tôi chỉ biết ngồi tò te mà gật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng kèn thổi.
Từ đồng nghĩa:
te tái toe toe
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tò te | khẩu ngữ, tượng thanh, trung tính-hài hước Ví dụ: Tiếng kèn vang lên tò te báo hiệu giờ xuất phát. |
| te tái | tượng thanh, khẩu ngữ, ngang nghĩa trong mô phỏng tiếng kèn buồn Ví dụ: Tiếng kèn vang te tái trong ngõ. |
| toe toe | tượng thanh, khẩu ngữ, nhẹ, vui tai Ví dụ: Kèn thiếu nhi thổi toe toe. |
Nghĩa 2: Tỏ ra rất ngơ ngác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tò te | khẩu ngữ, sắc thái dí dỏm, hơi châm biếm, mức độ khá mạnh Ví dụ: Tôi bước vào phòng họp mới, phút đầu cũng đứng tò te không biết ngồi đâu. |
| ngơ ngác | trung tính, phổ thông, mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Mặt nó ngơ ngác nhìn quanh. |
| đớ ra | khẩu ngữ, hơi thô, chỉ trạng thái sững ngẩn Ví dụ: Nghe tin xong nó đớ ra. |
| đần thối | khẩu ngữ, châm biếm, mạnh Ví dụ: Mặt đần thối ra giữa lớp. |
| tỉnh táo | trung tính, trái nghĩa theo trạng thái nhận thức rõ ràng Ví dụ: Sau khi hiểu ra, nó tỉnh táo hẳn. |
| lanh lợi | khẩu ngữ, tích cực, nhanh nhạy Ví dụ: Con bé lanh lợi đáp ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc trạng thái ngơ ngác của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc mô phỏng âm thanh một cách hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng để tạo không khí vui vẻ, hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngơ ngác tò te".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "nhìn tò te".

Danh sách bình luận