Còi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ để báo hiệu, dùng luồng hơi chuyển động qua lỗ hẹp phát ra tiếng cao và vang.
Ví dụ: Bảo vệ bấm còi, cổng cơ quan đóng lại.
2.
tính từ
Nhỏ, yếu, không lớn lên được như bình thường do bệnh hoặc do suy dinh dưỡng.
Ví dụ: Thằng bé năm ấy còi lắm, chỉ bước vài bậc là thở dốc.
Nghĩa 1: Dụng cụ để báo hiệu, dùng luồng hơi chuyển động qua lỗ hẹp phát ra tiếng cao và vang.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo thổi còi để báo hiệu giờ vào lớp.
  • Chú công an thổi còi cho xe dừng lại.
  • Trọng tài cất còi, trận bóng bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còi vang lên giữa sân, mọi tiếng ồn bỗng khựng lại.
  • Nghe ba hồi còi liên tiếp, chúng mình biết có báo động giả.
  • Trọng tài chỉ tay vào chấm phạt đền ngay khi còi vừa réo lên chói tai.
3
Người trưởng thành
  • Bảo vệ bấm còi, cổng cơ quan đóng lại.
  • Còi tàu rền rền trong sương sớm, kéo theo một cảm giác xa xứ.
  • Một tiếng còi ngắn đủ xé toang cuộc tranh cãi, trả lại trật tự mong manh.
  • Tôi giữ chiếc còi nhỏ trên móc khóa, như một tín hiệu cho sự an toàn khi cần.
Nghĩa 2: Nhỏ, yếu, không lớn lên được như bình thường do bệnh hoặc do suy dinh dưỡng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây đậu trồng chỗ thiếu nắng nên còi, lá nhỏ xíu.
  • Bạn Miu ăn kém nên người hơi còi, dễ mệt.
  • Con cá trong bể thiếu thức ăn nên còi, lớn rất chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt ốm dài, cậu ấy trông còi hẳn đi, áo đồng phục bỗng rộng thênh.
  • Cây khế ở góc sân đất cằn nên còi, trái hiếm khi ngọt.
  • Đàn gà nuôi vội, thiếu chăm sóc nên con nào cũng còi, lông xơ xác.
3
Người trưởng thành
  • Thằng bé năm ấy còi lắm, chỉ bước vài bậc là thở dốc.
  • Cả vụ mùa bị hạn, lúa còi, bông lép, nhìn ruộng mà xót.
  • Trong ngôi nhà ẩm thấp, những ước mơ cũng như thân phận còi đi vì thiếu dưỡng nuôi.
  • Dự án chạy vội, nguồn lực còi, kết quả không thể đòi hỏi rực rỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ để báo hiệu, dùng luồng hơi chuyển động qua lỗ hẹp phát ra tiếng cao và vang.
Nghĩa 2: Nhỏ, yếu, không lớn lên được như bình thường do bệnh hoặc do suy dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
còi Diễn tả tình trạng cơ thể nhỏ bé, suy nhược, kém phát triển so với mức bình thường, thường mang sắc thái tiêu cực, lo lắng. Ví dụ: Thằng bé năm ấy còi lắm, chỉ bước vài bậc là thở dốc.
còi cọc Trung tính, thường dùng để chỉ sự kém phát triển về thể chất ở người, động vật hoặc cây cối. Ví dụ: Đứa bé trông thật còi cọc vì thiếu ăn.
yếu ớt Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu sức lực, dễ bị tổn thương, thường đi kèm với vẻ ngoài nhỏ bé, gầy gò. Ví dụ: Cây non yếu ớt không chịu nổi gió bão.
khoẻ mạnh Trung tính, chỉ tình trạng thể chất tốt, đầy đủ sức lực, không bệnh tật. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được vóc dáng khỏe mạnh.
phát triển Trung tính, chỉ quá trình lớn lên, tăng trưởng về kích thước, số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: Cây trồng phát triển tốt nhờ được chăm sóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật nhỏ bé, yếu ớt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi mô tả tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự yếu ớt, nhỏ bé.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ dụng cụ phát ra âm thanh báo hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhỏ bé, yếu ớt, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về người hoặc vật.
  • Thuộc khẩu ngữ khi chỉ người, thuộc văn viết khi chỉ dụng cụ báo hiệu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự mạnh mẽ, khỏe khoắn.
  • Có thể thay thế bằng từ "yếu" hoặc "nhỏ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "còi" chỉ dụng cụ phát âm thanh.
  • Khác biệt với từ "yếu" ở chỗ "còi" thường chỉ sự phát triển không bình thường.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa hai nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, cái), động từ (thổi, nghe). Tính từ: Kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (trẻ em, cây cối).
nhỏ yếu gầy ốm còm teo tóp lùn thấp