Te tái

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ vội vã, nhanh nhảu.
Ví dụ: Cô ấy bước vào, te tái sắp xếp giấy tờ.
Nghĩa: Có vẻ vội vã, nhanh nhảu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó chạy te tái mang bút cho bạn.
  • Mẹ te tái dọn cơm khi trời sắp mưa.
  • Con chó te tái đuổi theo chiếc lá bay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng te tái gom bài trước giờ nộp.
  • Chị bán hàng te tái gói quà, miệng vẫn cười tươi.
  • Thầy vừa dặn xong, cả nhóm đã te tái chuẩn bị đạo cụ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bước vào, te tái sắp xếp giấy tờ.
  • Anh te tái thu xếp cuộc hẹn, như sợ thời gian trễ mất một nhịp.
  • Người giao hàng te tái gõ cửa, mồ hôi lấm tấm trên trán.
  • Trong buổi chiều kẹt việc, ai cũng te tái mà vẫn giữ được sự lịch thiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ vội vã, nhanh nhảu.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
te tái Khẩu ngữ; sắc thái hơi gấp gáp, hối hả, nhẹ - trung tính Ví dụ: Cô ấy bước vào, te tái sắp xếp giấy tờ.
tất tả Trung tính; chỉ sự vội vã lộ rõ Ví dụ: Chị ấy đi tất tả ra bến xe.
vội vã Trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Anh ta bước vội vã vào phòng.
hối hả Mạnh hơn, nhịp nhanh; trung tính Ví dụ: Mọi người làm việc hối hả trước giờ chốt.
luýnh quýnh Khẩu ngữ; lúng túng vội gấp, hơi rối Ví dụ: Cậu ấy luýnh quýnh thu dọn đồ.
thong thả Trung tính; nhịp chậm, ung dung Ví dụ: Cô ấy bước đi thong thả trong công viên.
chậm rãi Trung tính; chậm và đều Ví dụ: Ông cụ nói chậm rãi, rõ từng chữ.
từ tốn Trang trọng/viết; chậm, điềm đạm Ví dụ: Cô giáo giảng bài một cách từ tốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của ai đó khi họ tỏ ra vội vã, hấp tấp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vội vã, gấp gáp, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhảu, vội vàng của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với hành động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "vội vàng" nhưng "te tái" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất te tái", "hơi te tái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...