Thổi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho luồng hơi bật mạnh từ trong miệng ra.
2.
động từ
Làm cho nhạc khí phát thành tiếng bằng cách thổi.
3.
động từ
(Không khí) chuyển động thành luồng, gây ra một tác động nhất định.
4.
động từ
(khẩu ngữ) Thêm thắt, nói cho thành quá sự thật.
5.
động từ
Nấu (cơm, xôi).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động thổi hơi, thổi nhạc cụ hoặc thổi phồng sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc khi cần nhấn mạnh hành động thổi phồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "gió thổi" trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm nhạc để chỉ việc thổi nhạc cụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ hành động thổi hơi hoặc thổi nhạc cụ.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ việc thổi phồng sự thật.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể như thổi nến, thổi sáo.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "phồng" khi muốn nhấn mạnh sự thổi phồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phồng" hoặc "nấu" trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "thổi" để chỉ hành động không liên quan đến hơi hoặc gió.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thổi kèn", "thổi cơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "kèn", "cơm"), trạng từ (như "mạnh", "nhẹ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức hoặc công cụ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới