Tờ rơi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền cho một vấn đề chính trị, xã hội nào đó, được rải, thả ở chỗ đông hoặc phân phát rộng rãi.
Ví dụ: Ngã tư hôm nay đầy tờ rơi kêu gọi bầu cử đúng quy định.
Nghĩa: Tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền cho một vấn đề chính trị, xã hội nào đó, được rải, thả ở chỗ đông hoặc phân phát rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị phát cho mọi người tờ rơi kêu gọi giữ sạch đường phố.
  • Em nhặt một tờ rơi nói về an toàn khi qua đường.
  • Ở cổng trường có người phát tờ rơi tuyên truyền không xả rác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tình nguyện viên đưa tờ rơi khuyến khích học sinh đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp điện.
  • Trên quảng trường, nhóm môi trường phát tờ rơi kêu gọi giảm dùng túi nilon.
  • Em đọc tờ rơi của phường, thấy lịch tiêm chủng được thông báo rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Ngã tư hôm nay đầy tờ rơi kêu gọi bầu cử đúng quy định.
  • Tôi nhận tờ rơi về chiến dịch hiến máu và thấy thông điệp khá thuyết phục.
  • Quán cà phê treo tờ rơi vận động phân loại rác, nhìn giản dị mà hiệu quả.
  • Giữa dòng người vội vã, một tờ rơi về quyền đi bộ an toàn bất ngờ chạm đúng mối quan tâm của tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền cho một vấn đề chính trị, xã hội nào đó, được rải, thả ở chỗ đông hoặc phân phát rộng rãi.
Từ đồng nghĩa:
tờ bướm
Từ Cách sử dụng
tờ rơi Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thông thường, chỉ một loại ấn phẩm truyền thông ngắn gọn, thường dùng để quảng cáo, tuyên truyền. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ngã tư hôm nay đầy tờ rơi kêu gọi bầu cử đúng quy định.
tờ bướm Trung tính, phổ biến, thường dùng trong quảng cáo, giới thiệu sản phẩm. Ví dụ: Họ phát tờ bướm giới thiệu sản phẩm mới ở siêu thị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động phát tờ rơi tại nơi công cộng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các chiến dịch tuyên truyền hoặc quảng bá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành quảng cáo, tiếp thị và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn đề cập đến các hoạt động phát tán thông tin rộng rãi.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc trong các văn bản chính thức.
  • Thường đi kèm với các động từ như "phát", "rải", "thả".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tờ bướm" trong một số ngữ cảnh quảng cáo.
  • Chú ý không dùng "tờ rơi" để chỉ các tài liệu chính thức hoặc có giá trị pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tờ rơi", "tờ rơi quảng cáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (phát, rải), tính từ (nhỏ, màu sắc), và lượng từ (một, vài).