Biểu ngữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Băng vải, tấm ván, v.v. có viết khẩu hiệu, trương lên ở nơi đông người qua lại hoặc trong các cuộc mittinh, biểu tình.
Ví dụ:
Trước tòa nhà, người lao động giương biểu ngữ đòi quyền lợi chính đáng.
Nghĩa: Băng vải, tấm ván, v.v. có viết khẩu hiệu, trương lên ở nơi đông người qua lại hoặc trong các cuộc mittinh, biểu tình.
1
Học sinh tiểu học
- Trước cổng trường treo một biểu ngữ chào mừng năm học mới.
- Ở quảng trường, các cô chú căng biểu ngữ kêu gọi giữ gìn vệ sinh.
- Cả lớp vẽ biểu ngữ để cổ vũ đội bóng của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường dẫn vào huyện rực lên những biểu ngữ nhắc người dân đội mũ bảo hiểm.
- Trong buổi diễu hành, biểu ngữ đỏ nổi bật, truyền đi thông điệp đoàn kết.
- Bên sân vận động, một biểu ngữ dài cuộn trong gió, cổ vũ tinh thần thi đấu fair-play.
3
Người trưởng thành
- Trước tòa nhà, người lao động giương biểu ngữ đòi quyền lợi chính đáng.
- Biểu ngữ treo cao, nhưng điều quan trọng là thông điệp có chạm tới lòng người hay không.
- Khi phố phường sáng đèn, một biểu ngữ nhỏ cũng có thể thắp lên sự đồng lòng.
- Giữa đám đông, biểu ngữ không chỉ là chữ, mà là tiếng nói chung của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Băng vải, tấm ván, v.v. có viết khẩu hiệu, trương lên ở nơi đông người qua lại hoặc trong các cuộc mittinh, biểu tình.
Từ đồng nghĩa:
băng rôn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biểu ngữ | Trung tính, dùng để chỉ vật thể mang thông điệp công khai, thường trong các sự kiện tập thể, chính trị hoặc quảng bá. Ví dụ: Trước tòa nhà, người lao động giương biểu ngữ đòi quyền lợi chính đáng. |
| băng rôn | Trung tính, phổ biến, dùng trong quảng cáo, sự kiện, biểu tình. Ví dụ: Họ treo băng rôn chào mừng sự kiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự kiện xã hội, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông, tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các sự kiện công cộng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện có tổ chức, như biểu tình, mittinh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến sự kiện công cộng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "cuộc biểu tình", "mittinh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khẩu hiệu", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Biểu ngữ" thường là vật thể cụ thể, trong khi "khẩu hiệu" là nội dung thông điệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biểu ngữ đỏ", "biểu ngữ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, lớn), động từ (treo, giương), và lượng từ (một, nhiều).
