Áp phích

Nghĩa & Ví dụ
apphich.
Ví dụ: Công ty đã phát hành hàng loạt áp phích quảng cáo sản phẩm mới ra thị trường.
Nghĩa: apphich.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua cho em một cái áp phích hình siêu nhân.
  • Trên tường lớp học có nhiều áp phích đẹp.
  • Bạn Lan thích dán áp phích hoa lên tủ sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các bạn học sinh cùng nhau thiết kế áp phích cổ động cho buổi văn nghệ của trường.
  • Phòng của anh trai tôi dán đầy áp phích của các ban nhạc rock nổi tiếng.
  • Chiến dịch bảo vệ môi trường đã sử dụng nhiều áp phích sáng tạo để thu hút sự chú ý của cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã phát hành hàng loạt áp phích quảng cáo sản phẩm mới ra thị trường.
  • Đôi khi, một áp phích cũ kỹ trên tường lại gợi về cả một thời thanh xuân đầy hoài bão.
  • Nghệ thuật đường phố thường biến những bức tường vô tri thành những áp phích khổng lồ, kể câu chuyện về cuộc sống đô thị.
  • Trong thế giới số hóa, sức mạnh của một áp phích in ấn vẫn không hề suy giảm, nó vẫn là biểu tượng trực quan mạnh mẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu quảng cáo hoặc thông báo dán nơi công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả bối cảnh hoặc không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành quảng cáo, truyền thông và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một loại tài liệu quảng cáo hoặc thông báo công cộng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quảng cáo hoặc thông báo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung hoặc mục đích của áp phích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "băng rôn" hoặc "biển quảng cáo"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các tài liệu quảng cáo nhỏ gọn như tờ rơi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "áp phích quảng cáo", "áp phích lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (treo, dán), và các danh từ khác (quảng cáo, sự kiện).
biểu ngữ băng rôn pa-nô quảng cáo tờ rơi tờ bướm biển hiệu bảng hiệu bảng quảng cáo thông báo