Bảng hiệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bảng ghi tên và một vài thông tin riêng, cần thiết nhất, dùng trong quảng cáo và giao dịch.
Ví dụ: Bảng hiệu quảng cáo lớn đã được dựng lên ở ngã tư đông đúc.
Nghĩa: Bảng ghi tên và một vài thông tin riêng, cần thiết nhất, dùng trong quảng cáo và giao dịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng có một bảng hiệu màu xanh rất đẹp.
  • Bảng hiệu ghi tên tiệm sách là "Sách Hay".
  • Em thấy bảng hiệu của nhà hàng có hình con gà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng hiệu neon rực rỡ của quán bar nổi bật giữa phố đêm.
  • Việc thiết kế bảng hiệu độc đáo giúp cửa hàng tạo ấn tượng mạnh với khách hàng.
  • Dù đã cũ kỹ, bảng hiệu của tiệm tạp hóa vẫn gợi nhớ về những ký ức tuổi thơ.
3
Người trưởng thành
  • Bảng hiệu quảng cáo lớn đã được dựng lên ở ngã tư đông đúc.
  • Một bảng hiệu được thiết kế chuyên nghiệp không chỉ cung cấp thông tin mà còn thể hiện đẳng cấp của thương hiệu.
  • Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, bảng hiệu là một trong những công cụ marketing trực quan hiệu quả nhất.
  • Hơn cả một tấm biển chỉ dẫn, bảng hiệu còn là linh hồn của một cửa tiệm, kể câu chuyện về sự kiên trì và đam mê của người chủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bảng ghi tên và một vài thông tin riêng, cần thiết nhất, dùng trong quảng cáo và giao dịch.
Từ đồng nghĩa:
biển hiệu
Từ Cách sử dụng
bảng hiệu Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ vật thể vật lý có chức năng nhận diện và quảng bá. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bảng hiệu quảng cáo lớn đã được dựng lên ở ngã tư đông đúc.
biển hiệu Trung tính, thông dụng, thường dùng để chỉ bảng tên, thông tin của cửa hàng, công ty. Ví dụ: Cửa hàng mới có biển hiệu rất bắt mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ dẫn hoặc mô tả vị trí của cửa hàng, doanh nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến khi nói về quy định, thiết kế hoặc vai trò của bảng hiệu trong kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành quảng cáo, thiết kế đồ họa và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Liên quan đến lĩnh vực kinh doanh và quảng cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định hoặc mô tả một phương tiện quảng cáo cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến quảng cáo hoặc giao dịch.
  • Thường đi kèm với thông tin về vị trí hoặc nội dung của bảng hiệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'biển hiệu', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa các loại bảng quảng cáo khác nhau.
  • Chú ý đến cách viết và thiết kế bảng hiệu để phù hợp với quy định địa phương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bảng hiệu lớn", "bảng hiệu quảng cáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (treo, lắp đặt), và lượng từ (một, nhiều).
bảng biển pa-nô áp phích biểu ngữ khẩu hiệu biển hiệu biển báo bảng tên bảng thông báo