Truyền đơn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tờ giấy nhỏ có nội dung tuyên truyền đấu tranh chính trị, dùng để phân phát rộng rãi.
Ví dụ: Anh cầm xấp truyền đơn và đi phát ở đầu ngõ.
Nghĩa: Tờ giấy nhỏ có nội dung tuyên truyền đấu tranh chính trị, dùng để phân phát rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú phát truyền đơn kêu gọi mọi người bảo vệ quyền lợi của dân làng.
  • Trên đường, em thấy tờ truyền đơn rơi, có lời kêu gọi tham gia cuộc vận động.
  • Bức tường cổng trường dán vài tờ truyền đơn nói về việc phản đối một quyết định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sử, thầy kể chuyện người dân bí mật in truyền đơn để kêu gọi đứng lên đấu tranh.
  • Đêm xuống, họ rải truyền đơn khắp chợ, mong đánh thức tinh thần của mọi người.
  • Những tờ truyền đơn ngắn gọn nhưng đánh trúng nỗi bức xúc của dân phố.
3
Người trưởng thành
  • Anh cầm xấp truyền đơn và đi phát ở đầu ngõ.
  • Giữa cơn khủng hoảng, truyền đơn trở thành tiếng nói trực diện, len vào từng khe cửa của thành phố.
  • Họ chọn lời lẽ chừng mực trên truyền đơn để thuyết phục, không để kích động lấn át lý trí.
  • Sáng hôm sau, quảng trường phủ đầy truyền đơn, mỗi tờ là một lời nhắn gửi về quyền được lên tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, liên quan đến các hoạt động chính trị hoặc xã hội.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động tuyên truyền chính trị trong lịch sử hoặc hiện tại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc tuyên truyền.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tờ rơi" nếu không chú ý đến ngữ cảnh chính trị.
  • Khác biệt với "tờ rơi" ở mục đích sử dụng, "truyền đơn" thường có mục đích chính trị rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc chính trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "truyền đơn chính trị", "phát truyền đơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (phát, rải), tính từ (bí mật), hoặc cụm danh từ (nội dung truyền đơn).