Tiu nghỉu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra cụt hứng hoặc buồn bã, thất vọng vì điều xảy ra trái với dự tính ban đầu.
Ví dụ :
Cô ấy nghe tin dự án hoãn, bỗng tiu nghỉu.
Nghĩa: Tỏ ra cụt hứng hoặc buồn bã, thất vọng vì điều xảy ra trái với dự tính ban đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị rơi mất miếng cá nên đứng tiu nghỉu.
- Em mong được đi chơi nhưng trời mưa, em ngồi tiu nghỉu bên cửa sổ.
- Bạn quên mang bóng, cả nhóm đứng tiu nghỉu ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó luyện mãi để đá chính, đến khi bị thay ra sớm thì mặt tiu nghỉu.
- Cả lớp chờ liên hoan, thầy bận việc đột xuất nên ai cũng hơi tiu nghỉu.
- Mình nộp bài tự tin lắm, nhận điểm chưa như mong đợi bèn tiu nghỉu cả buổi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nghe tin dự án hoãn, bỗng tiu nghỉu.
- Kỳ vọng nhiều, khi thực tế quay lưng, người ta không khỏi tiu nghỉu nhưng cũng học được bài kiên nhẫn.
- Anh cười nói lúc đầu, đến khi thỏa thuận sụp đổ thì ngồi im, ánh mắt tiu nghỉu.
- Có những ngày trở về tay trắng, ta kéo cửa phòng, lòng hơi tiu nghỉu rồi tự nhắc mình mai làm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra cụt hứng hoặc buồn bã, thất vọng vì điều xảy ra trái với dự tính ban đầu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiu nghỉu | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, hơi dí dỏm; diễn tả hụt hẫng thấy rõ nhưng không bi lụy Ví dụ: Cô ấy nghe tin dự án hoãn, bỗng tiu nghỉu. |
| xịu | khẩu ngữ, nhẹ, ngắn gọn; biểu cảm hụt hẫng Ví dụ: Nghe báo hủy lịch, mặt nó xịu hẳn. |
| xìu | khẩu ngữ, rất nhẹ; thiên về giảm khí thế Ví dụ: Thua trận, cả đội xìu xuống. |
| chưng hửng | khẩu ngữ, trung tính; nhấn vào hụt hẫng vì trật kỳ vọng Ví dụ: Đợi quà mãi, cuối cùng chưng hửng. |
| xị mặt | khẩu ngữ, hơi suồng sã; nhấn nét mặt buồn cụt hứng Ví dụ: Bị từ chối, nó xị mặt ra liền. |
| phấn chấn | trung tính, mức mạnh vừa; tinh thần lên cao Ví dụ: Sau tin vui, cả nhóm phấn chấn hẳn. |
| hồ hởi | khẩu ngữ, mạnh; vui mừng hào hứng rõ Ví dụ: Nhận thưởng, ai nấy hồ hởi tham gia. |
| hớn hở | trung tính, văn nói-viết; niềm vui bộc lộ rõ Ví dụ: Nghe đỗ đại học, cậu ấy hớn hở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc của ai đó khi gặp phải tình huống không như mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thất vọng, buồn bã nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thất vọng một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "buồn bã" hay "thất vọng" nhưng "tiu nghỉu" nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hình dung cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tiu nghỉu", "hơi tiu nghỉu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận