Tình tự

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tâm tình, tâm sự.
Ví dụ: Tối qua tôi gọi điện để tình tự, nói hết những điều khó nói ban ngày.
2.
động từ
Bày tỏ với nhau tình cảm yêu đương.
Ví dụ: Họ tình tự trên ban công, tiếng phố dưới kia chảy như một dòng sông xa.
Nghĩa 1: Tâm tình, tâm sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay, con ngồi tình tự với mẹ về chuyện ở lớp.
  • Hai bạn ngồi góc sân, nhỏ nhẹ tình tự những điều giấu trong lòng.
  • Em mở sổ, viết vài dòng để tình tự với chính mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ học, tụi mình ra bờ kênh tình tự về ước mơ và nỗi lo thi cử.
  • Có những lúc không cần lời khuyên, chỉ cần một người để tình tự cho nhẹ lòng.
  • Đêm trực sân trường, cậu nhắn tin tình tự, kể những chuyện chỉ dám nói trong bóng tối.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi gọi điện để tình tự, nói hết những điều khó nói ban ngày.
  • Có những khuya vắng, bạn bè rủ nhau tình tự, gỡ từng nút thắt trong lòng.
  • Người ta tình tự với quá khứ, nhặt lại vài mảnh ký ức cũ rồi buông.
  • Quá nhiều ngày bận rộn, tôi cần một buổi tình tự với chính mình để lắng tiếng tim.
Nghĩa 2: Bày tỏ với nhau tình cảm yêu đương.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh chị nắm tay nhau tình tự trên ghế đá công viên.
  • Chú rể cô dâu tình tự, nói lời yêu dịu dàng.
  • Hai bạn mèo nằm cạnh nhau, cụng đầu tình tự rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, đôi bạn trẻ tình tự dưới hàng phượng, như giữ mùa hè ở lại.
  • Trong lễ hội, họ khẽ tình tự bằng ánh mắt, không cần nói nhiều.
  • Trên xe buýt, cặp đôi ngồi sát nhau tình tự, nghe chung một bản nhạc.
3
Người trưởng thành
  • Họ tình tự trên ban công, tiếng phố dưới kia chảy như một dòng sông xa.
  • Đêm biển gió lặng, hai người tình tự, lời nói hòa vào hương mặn.
  • Sau những ngày xa cách, họ ngồi bên cửa sổ tình tự, chậm rãi vá lại khoảng trống.
  • Có khi chỉ một cái chạm khẽ cũng đủ để tình tự, phần còn lại dành cho im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tâm tình, tâm sự.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tình tự Trung tính; hơi văn chương; sắc thái riêng tư, nhẹ Ví dụ: Tối qua tôi gọi điện để tình tự, nói hết những điều khó nói ban ngày.
tâm sự Trung tính; phổ thông; mức độ nhẹ Ví dụ: Đêm vắng, anh ngồi viết đôi dòng tâm sự.
tình tứ Văn chương; mang sắc thái tình cảm riêng tư; nhẹ Ví dụ: Bức thư đầy những lời lẽ tình tứ.
lạnh nhạt Trung tính; sắc thái xa cách; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Họ trở nên lạnh nhạt, không còn chuyện tình tự.
vô tình Trung tính; sắc thái lạnh lùng; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Nói năng vô tình, chẳng đoái hoài gì đến tình tự.
Nghĩa 2: Bày tỏ với nhau tình cảm yêu đương.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tình tự Khẩu ngữ–trung tính; sắc thái thân mật, riêng tư; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Họ tình tự trên ban công, tiếng phố dưới kia chảy như một dòng sông xa.
âu yếm Trung tính; thân mật trìu mến; mức độ nhẹ Ví dụ: Hai người ngồi âu yếm bên nhau.
tình tứ Văn chương; thân mật lãng mạn; mức độ nhẹ Ví dụ: Họ nói cười tình tứ ở công viên.
ve vuốt Khẩu ngữ; âu yếm bằng cử chỉ; mức độ nhẹ Ví dụ: Anh khẽ ve vuốt bàn tay cô.
lạnh nhạt Trung tính; xa cách, thiếu quan tâm; mức độ trung bình Ví dụ: Gặp nhau cũng chỉ chào cho có, rất lạnh nhạt, không còn tình tự.
hắt hủi Khẩu ngữ; thái độ ruồng rẫy; mức độ mạnh Ví dụ: Cô bị hắt hủi, chẳng ai tình tự với cô nữa.
hờ hững Trung tính; thờ ơ cảm xúc; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Anh ta tỏ ra hờ hững, né tránh mọi sự tình tự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi muốn bày tỏ cảm xúc hoặc tâm sự với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết, hoặc các tác phẩm nghệ thuật để diễn tả cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng, thường mang tính chất lãng mạn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc chân thành, gần gũi.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh tình cảm, không phù hợp với ngữ cảnh công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tâm sự" nhưng "tình tự" thường mang sắc thái lãng mạn hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tình tự" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tình tự" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tình tự" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tình tự với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tình tự" thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các đại từ hoặc danh từ chỉ người.