Tiếp giáp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Liền kề nhau, giáp nhau.
Ví dụ:
Căn hộ tôi thuê tiếp giáp cầu thang thoát hiểm.
Nghĩa: Liền kề nhau, giáp nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường tiếp giáp với khu vườn hoa.
- Bức tường nhà em tiếp giáp nhà hàng xóm.
- Con mương nhỏ tiếp giáp bờ ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu thể thao tiếp giáp phía sau thư viện của trường.
- Con phố này tiếp giáp công viên nên lúc nào cũng mát.
- Phòng thí nghiệm tiếp giáp phòng sinh hoạt, đi lại rất tiện.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ tôi thuê tiếp giáp cầu thang thoát hiểm.
- Cánh rừng cổ thụ tiếp giáp một thung lũng hẹp, sáng nào sương cũng phủ kín mép rừng.
- Mảnh đất tiếp giáp mặt đường thường được định giá cao hơn vì thuận tiện kinh doanh.
- Biên giới biển đảo tiếp giáp vùng hàng hải nhộn nhịp, gợi cảm giác vừa mở ra vừa canh giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liền kề nhau, giáp nhau.
Từ trái nghĩa:
cách xa xa rời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp giáp | Trung tính; địa lý/không gian; mức độ sát cạnh trực tiếp Ví dụ: Căn hộ tôi thuê tiếp giáp cầu thang thoát hiểm. |
| giáp | Trung tính, ngắn gọn; dùng nhiều trong địa lý-hành chính Ví dụ: Tỉnh A giáp tỉnh B. |
| kề | Trung tính-khẩu ngữ; chỉ sát cạnh ngay bên Ví dụ: Hai thửa ruộng kề nhau. |
| cận kề | Hơi trang trọng/văn bản; nhấn mạnh rất gần, gần như chạm Ví dụ: Làng cận kề thị trấn. |
| giáp ranh | Trung tính; phạm vi hành chính/địa giới; nhấn vào đường ranh Ví dụ: Hai huyện giáp ranh nhau. |
| cách xa | Trung tính; nhấn mạnh khoảng cách rõ rệt Ví dụ: Hai xã cách xa nhau hàng chục kilômét. |
| xa rời | Hơi văn chương; nhấn sự tách biệt, không kề cận Ví dụ: Thôn này xa rời thị trấn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả vị trí địa lý hoặc ranh giới giữa các khu vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa lý, quy hoạch đô thị, và các ngành liên quan đến quản lý đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự liền kề về mặt địa lý hoặc không gian giữa hai đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vị trí hoặc ranh giới.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gần kề" nhưng "tiếp giáp" nhấn mạnh sự liền kề trực tiếp.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh địa lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hai nước tiếp giáp nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "biên giới", "vùng".
