Xa rời
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự tách khỏi, không còn giữ mối quan hệ mật thiết nữa (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đã xa rời họ sau những bất đồng kéo dài.
Nghĩa: Tự tách khỏi, không còn giữ mối quan hệ mật thiết nữa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan dần xa rời nhóm bạn vì không còn chơi chung nữa.
- Chú mèo xa rời chủ cũ khi được nhận về nhà mới.
- Cậu bé xa rời thói quen xem tivi để chơi ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy xa rời đội bóng khi không còn thấy mình hợp lối chơi.
- Có người dần xa rời mạng xã hội để tìm lại sự yên ổn.
- Nhóm học chung đã xa rời nhau sau kỳ thi, mỗi người theo một hướng.
3
Người trưởng thành
- Anh đã xa rời họ sau những bất đồng kéo dài.
- Ta trưởng thành khi dám xa rời những quan hệ chỉ còn là phép lịch sự.
- Cô chọn xa rời vòng xoáy nhậu nhẹt để giữ sức khỏe và tinh thần.
- Đôi khi muốn bình yên, người ta phải xa rời những câu chuyện không còn thuộc về mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự tách khỏi, không còn giữ mối quan hệ mật thiết nữa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rời bỏ tách khỏi lìa bỏ thoát ly
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa rời | trung tính, mức độ vừa đến mạnh; dùng chung cả trang trọng và khẩu ngữ Ví dụ: Anh đã xa rời họ sau những bất đồng kéo dài. |
| rời bỏ | trung tính, dứt ra ở mức vừa; phổ thông Ví dụ: Anh ấy rời bỏ nhóm nghiên cứu sau nhiều bất đồng. |
| tách khỏi | trung tính, khách quan; nhấn vào hành vi tách ra Ví dụ: Cô dần tách khỏi vòng bạn cũ. |
| lìa bỏ | văn chương, sắc thái buồn/biệt ly; mức mạnh hơn Ví dụ: Chàng đã lìa bỏ chốn phồn hoa. |
| thoát ly | trang trọng/ý thức hệ, chủ động cắt đứt; mức mạnh Ví dụ: Anh quyết định thoát ly tổ chức cũ. |
| gắn bó | trung tính-tích cực, bền chặt; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Hai bên tiếp tục gắn bó sau dự án. |
| khăng khít | trang trọng/văn chương, mức rất chặt; đối nghĩa mạnh Ví dụ: Tình cảm giữa họ vẫn khăng khít. |
| kết nối | trung tính, hành vi tạo/duy trì liên hệ; đối nghĩa theo quan hệ Ví dụ: Cô chủ động kết nối lại với đồng nghiệp cũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tách biệt trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự tách biệt về mặt tư tưởng, chính sách hoặc chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự chia ly, mất mát hoặc thay đổi trong mối quan hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mất mát, chia ly hoặc sự thay đổi không mong muốn.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt hoặc không còn liên kết chặt chẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc gắn kết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tách rời" hoặc "rời xa"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được sắc thái tiêu cực nhẹ của từ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tự tách khỏi hoặc không còn giữ mối quan hệ mật thiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xa rời bạn bè", "xa rời quê hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, địa điểm hoặc sự vật, ví dụ: "xa rời gia đình", "xa rời công việc".
